kỳ lân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài vật tưởng tượng, một trong bốn giống vật linh thiêng (tứ linh): "Kỳ lân" là một sinh vật huyền thoại trong văn hóa Á Đông, biểu tượng cho sự tốt lành, trường thọ và sự xuất hiện của thánh nhân.
- Hình tượng trang trí kiến trúc: "Kỳ lân" thường được mô tả hoặc chạm khắc như một linh vật để trang trí tại các công trình tín ngưỡng, cung điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong truyền thuyết, kỳ lân là con vật đầu nai, mình thú, có vảy, rất hiền lành.
- Trên mái đình làng có đắp hình kỳ lân bằng sứ.
- Bộ tứ linh gồm long, ly, quy, phượng, trong đó "ly" chính là kỳ lân.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kỳ lân xuất hiện": Thành ngữ chỉ điềm lành, báo hiệu thời kỳ thái bình thịnh trị hoặc sự ra đời của một bậc hiền tài.
- Tương truyền, khi Khổng Tử ra đời, đã có kỳ lân xuất hiện.
- "Con kỳ lân": Cách gọi thân mật hoặc ẩn dụ cho một người hay vật quý hiếm, khác thường.
- Cậu bé thông minh đó được cả làng gọi là "con kỳ lân" của dòng họ.
Biến thể và từ gần giống
- Lân (danh từ): Cách gọi tắt thông dụng của "kỳ lân".
- Đoàn múa lân sư rồng biểu diễn rất đẹp mắt.
- Nghê (danh từ): Một linh vật trong kiến trúc Việt, có hình dáng gần giống kỳ lân nhưng thường được cách điệu nhiều hơn.
- Tứ linh (danh từ): Nhóm bốn linh vật thiêng: Long (rồng), Lân (kỳ lân), Quy (rùa), Phượng (phượng hoàng).
Từ đồng nghĩa
- Linh thú: Loài thú linh thiêng (nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều sinh vật huyền thoại).
- Thú linh: Cách gọi khác của linh thú.
Thành ngữ liên quan
- "Lân mẫu đản tử" (Kỳ lân mẹ sinh con): Thành ngữ Hán Việt, ý chỉ việc hiếm có, quý giá, ví như chuyện kỳ lân sinh con.
- "Kỳ lân một sừng": Cách mô tả phổ biến về hình tượng kỳ lân trong một số truyền thuyết, tượng trưng cho sự độc nhất vô nhị.
- Loài vật tưởng tượng, một trong bốn giống vật linh thiêng, thường chạm trổ ở các miếu mạo, đình chùa.