kỳ mưu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mưu lạ, mưu kế lạ lùng, hiếm có: "kỳ mưu" chỉ một kế hoạch, mưu lược khác thường, xuất chúng, không phải là điều thông thường mà mọi người có thể nghĩ ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà quân sự ấy nổi tiếng với những kỳ mưu khiến quân địch khiếp sợ. (Vị quân sư ấy nổi tiếng với những mưu kế lạ lùng khiến quân địch khiếp sợ.)
- Trong lịch sử, nhiều trận thắng lẫy lừng đều nhờ vào kỳ mưu của các bậc mưu sĩ. (Trong lịch sử, nhiều trận thắng vang dội đều nhờ vào mưu lược lạ thường của các nhà mưu lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thi thố kỳ mưu": thi đấu, thể hiện những mưu kế tài tình, lạ lùng.
- Hai nhà chiến lược thi thố kỳ mưu trên bàn cờ thế sự. (Hai nhà chiến lược thi đua những mưu kế tài tình trên bàn cờ thời cuộc.)
"vận dụng kỳ mưu": sử dụng, áp dụng một mưu kế lạ lùng, độc đáo.
- Vị tướng đã vận dụng kỳ mưu để thoát khỏi vòng vây của địch. (Vị tướng đã sử dụng một mưu kế độc đáo để thoát khỏi vòng vây của quân địch.)
Biến thể và từ gần giống
Mưu lược (danh từ): tài bày mưu tính kế, thường chỉ tài năng, chiến lược nói chung.
- Ông ấy là người có mưu lược thâm sâu. (Ông ấy là người có tài bày mưu tính kế thâm sâu.)
Kế sách (danh từ): phương cách, kế hoạch đã được tính toán.
- Kế sách này cần được cân nhắc kỹ lưỡng. (Phương án này cần được cân nhắc kỹ lưỡng.)
Diệu kế (danh từ): mưu kế hay, tuyệt diệu (nhấn mạnh sự tinh tế, hay ho).
- Diệu kế "không thành mà khuất địch binh" được người đời ca tụng. (Mưu kế hay "không đánh mà khiến quân địch rút lui" được người đời ca ngợi.)
Từ đồng nghĩa
- Mưu kế lạ: mưu kế khác thường.
- Tuyệt kế: mưu kế tuyệt vời, đến mức cao nhất.
Thành ngữ liên quan
- "Kỳ mưu diệu kế": cụm từ thường dùng để ca ngợi những mưu lược, kế sách vừa lạ lùng, vừa tinh tế và hiệu quả.
- Những kỳ mưu diệu kế của Gia Cát Lượng được lưu truyền trong sử sách. (Những mưu lược lạ lùng và tài tình của Gia Cát Lượng được lưu truyền trong sách sử.)
- Mưu lạ.