kỷ yếu

Học thuật
Thân thiện
kỷ yếu

Học sinh lật giở cuốn kỷ yếu của lớp trên bàn học.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tài liệu ghi chép lại những sự kiện, hoạt động, bài viết hoặc thông tin cốt yếu, quan trọng của một tổ chức, cơ quan hoặc sự kiện trong một khoảng thời gian nhất định (thường một năm): "Kỷ yếu" thường được xuất bản dưới dạng một tập sách, tập tài liệu để lưu giữ làm kỷ niệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà trường vừa phát hành tập kỷ yếu kỷ niệm 50 năm thành lập. (Tập tài liệu ghi lại lịch sử các hoạt động nổi bật của nhà trường trong 50 năm.)
    • Công ty yêu cầu mỗi phòng ban đóng góp bài viết cho tập kỷ yếu cuối năm. (Tập tài liệu tổng kết các thành tựu hoạt động của công ty trong năm.)
    • Tập kỷ yếu của hội cựu sinh viên ghi lại nhiều kỷ niệm đẹp. (Tập tài liệu lưu giữ những ký ức thông tin quan trọng của các thành viên trong hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biên soạn kỷ yếu": chỉ quá trình thu thập, biên tập xuất bản một tập kỷ yếu.
    • Ban tổ chức đang tích cực biên soạn kỷ yếu cho hội nghị khoa học.
  • "Lễ ra mắt kỷ yếu": chỉ sự kiện công bố, giới thiệu chính thức tập kỷ yếu.
    • Lễ ra mắt kỷ yếu 100 năm thành lập trường sẽ được tổ chức trang trọng.
Biến thể từ liên quan
  • Kỷ niệm (danh từ): sự ghi nhớ, tưởng nhớ; vật lưu niệm.
  • Kỷ lục (danh từ): thành tích cao nhất từng đạt được; điều được ghi chép lại.
  • Kỷ vật (danh từ): vật lưu niệm giá trị về mặt kỷ niệm.
  • Tổng kết (danh từ/động từ): sự tóm tắt, đánh giá lại toàn bộ sau một quá trình.
Từ đồng nghĩa
  • Kỷ tập: (từ , ít dùng) tập ghi chép những điều cốt yếu.
  • Tập san tổng kết: ấn phẩm định kỳ tóm tắt, tổng kết các hoạt động.
  • Kỷ niệm tập: tập tài liệu được làm để kỷ niệm một sự kiện.
Lưu ý sử dụng
  • "Kỷ yếu" chủ yếu được dùng như một danh từ, chỉ một ấn phẩm, tài liệu cụ thể.
  • Từ này thường gắn liền với các dịp kỷ niệm, tổng kết của các tổ chức như trường học, công ty, hội nghề nghiệp, câu lạc bộ.
  • Không nên nhầm lẫn "kỷ yếu" với "kỷ niệm chương" (vật kỷ niệm) hay "kỷ lục" (thành tích).
kỷ yếu

Học sinh lật giở cuốn kỷ yếu của lớp trên bàn học.

  1. Ghi chép những điều cốt yếu: Tập kỷ yếu của một hội.