kỹ càng

Học thuật
Thân thiện
kỹ càng

Cô giáo kiểm tra bài tập của học sinh rất kỹ càng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cẩn thận, tỉ mỉ, chu đáo: Chỉ việc làm một cách thận trọng, không qua loa, chú ý đến từng chi tiết nhỏ để đảm bảo kết quả tốt nhất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy luôn chuẩn bị bài vở rất kỹ càng trước khi đến lớp.
    • ấy kiểm tra lại các giấy tờ một cách kỹ càng trước khi nộp.
    • Để công việc thành công, chúng ta cần sự tính toán kỹ càng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm việc một cách kỹ càng": nhấn mạnh cách thức thực hiện công việc với sự cẩn thận cao độ.

    • Họ đã nghiên cứu thị trường một cách kỹ càng trước khi tung ra sản phẩm mới.
  • "sự kỹ càng" (khi dùng như danh từ hóa): chỉ phẩm chất, đức tính cẩn thận, tỉ mỉ.

    • Sự kỹ càng của người thợ cảm được thể hiện qua từng đường kim mũi chỉ.
Biến thể từ gần giống
  • Kỹ lưỡng (tính từ): có nghĩa rất gần với "kỹ càng", chỉ sự cẩn thận, chu đáo đến từng chi tiết.

    • Bác sĩ đã khám bệnh rất kỹ lưỡng cho bệnh nhân.
  • Cẩn thận (tính từ): chú ý để tránh sai sót, tai nạn. "Kỹ càng" thường hàm ý mức độ cao hơn thiên về các bước, quy trình chi tiết.

  • Tỉ mỉ (tính từ): chú ý đến những chi tiết rất nhỏ. "Tỉ mỉ" "kỹ càng" thường đi đôi với nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Chu đáo: làm đầy đủ, trọn vẹn mọi mặt, không thiếu sót.
  • Cẩn trọng: rất thận trọng, suy nghĩ chín chắn trước khi hành động.
  • Kỹ tính (tính từ): tính cách cẩn thận, kỹ lưỡng trong mọi việc.
Từ trái nghĩa
  • Qua loa: làm sơ sài, cho xong chuyện, không chú ý đến chất lượng.
  • Cẩu thả: làm ẩu, thiếu trách nhiệm, không cẩn thận.
  • Đại khái: chỉ chú ý đến nét chính, không đi vào chi tiết.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Cẩn tắc vô ưu: (Thành ngữ Hán Việt) Cẩn thận thì không phải lo lắng. Nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thận trọng, kỹ càng.
    • Ông ta luôn tâm niệm "cẩn tắc vô ưu" nên làm việc cũng rất kỹ càng.
kỹ càng

Cô giáo kiểm tra bài tập của học sinh rất kỹ càng.

  1. Nh. Kỹ: Làm kỹ càng.