kỹ nghệ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ cũ, chỉ ngành công nghiệp: "kỹ nghệ" là từ dùng trong tiếng Việt trước đây để chỉ toàn bộ hoạt động sản xuất hàng hóa vật chất với quy mô lớn, có sử dụng máy móc và kỹ thuật.
- Chỉ sự chế tạo, sản xuất: Từ này cũng có thể ám chỉ quá trình hoặc phương thức sản xuất ra các sản phẩm công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nước ta đang phát triển nền kỹ nghệ quốc gia. (Nước ta đang phát triển nền công nghiệp quốc gia.)
- Ông ấy là một nhà tư bản trong ngành kỹ nghệ. (Ông ấy là một nhà tư bản trong ngành công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kỹ nghệ gia": (danh từ cũ) chỉ người chủ hoặc nhà tư bản công nghiệp.
- Các kỹ nghệ gia thời đó có ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế. (Các nhà tư bản công nghiệp thời đó có ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế.)
"kỹ nghệ hóa": (động từ) quá trình phát triển và xây dựng nền công nghiệp cho một quốc gia hay khu vực, tương đương với "công nghiệp hóa".
- Mục tiêu của quốc gia là kỹ nghệ hóa toàn diện. (Mục tiêu của quốc gia là công nghiệp hóa toàn diện.)
Biến thể và từ liên quan
- Công nghiệp: (danh từ) từ hiện đại, đồng nghĩa và thay thế hoàn toàn cho "kỹ nghệ".
- Kỹ nghệ nặng: (danh từ) chỉ ngành công nghiệp sản xuất tư liệu sản xuất, máy móc (công nghiệp nặng).
- Kỹ nghệ nhẹ: (danh từ) chỉ ngành công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng (công nghiệp nhẹ).
Từ đồng nghĩa
- Công nghiệp: ngành sản xuất vật chất quy mô lớn.
- Chế tạo: hoạt động sản xuất, tạo ra sản phẩm (nghĩa hẹp hơn).
Lưu ý sử dụng
- "Kỹ nghệ" là một từ cũ, hiện nay hầu như không còn được dùng trong văn nói và văn viết hiện đại. Từ thông dụng và chính xác ngày nay là "công nghiệp".
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, tài liệu lịch sử hoặc khi muốn diễn đạt sắc thái cổ xưa.
- Từ cũ chỉ công nghiệp.