kabbalah
/kə'bɑ:lə/ Cách viết khác : (kabbalah) /kə'bɑ:lə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kabbalah (cách viết khác: Cabala, Qabalah): Một truyền thống triết học, thần bí và giải nghĩa kinh sách của Do Thái giáo, có nguồn gốc từ các học giả rabbi. Nó tìm cách khám phá những ý nghĩa ẩn giấu và mối liên hệ giữa Thượng đế, vũ trụ và con người thông qua việc nghiên cứu kinh thánh Hebrew.
- Phép thần thông, pháp thuật (của người Do Thái): Trong cách hiểu phổ biến, "kabbalah" đôi khi được dùng để chỉ những giáo lý bí truyền, huyền bí hoặc phép thuật được cho là bắt nguồn từ truyền thống này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He spent years studying the ancient texts of the Kabbalah. (Anh ấy đã dành nhiều năm nghiên cứu các văn bản cổ của Kabbalah.)
- Some people seek spiritual answers in the teachings of the kabbalah. (Một số người tìm kiếm câu trả lời tâm linh trong những lời dạy của kabbalah.)
- The concept is often associated with mystical interpretations found in the kabbalah. (Khái niệm này thường được liên hệ với những cách giải nghĩa thần bí tìm thấy trong kabbalah.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Kabbalah" (viết hoa): Thường dùng để chỉ hệ thống giáo lý chính thức, có tính học thuật và lịch sử trong Do Thái giáo.
- The Kabbalah explores the ten sefirot, or divine emanations. (Kabbalah khám phá mười sefirot, hay những sự phát xạ thần thánh.)
"kabbalah" (viết thường): Đôi khi được dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, phi truyền thống hơn, để chỉ các thực hành hoặc niềm tin huyền bí nói chung.
- She was drawn to the kabbalah as a form of esoteric wisdom. (Cô ấy bị thu hút bởi kabbalah như một dạng thức trí tuệ bí truyền.)
Biến thể và từ gần giống
Kabbalistic (adj): (thuộc về) Kabbalah, có tính chất thần bí, huyền học.
- He gave a kabbalistic interpretation of the scripture. (Ông ấy đưa ra một cách giải nghĩa mang tính kabbalah đối với kinh sách.)
Cabala, Qabalah (n): Các cách viết và phiên âm khác của cùng một từ "kabbalah".
Từ đồng nghĩa
- Jewish mysticism: Thần bí học Do Thái (cụm từ mô tả chính xác hơn).
- Esoteric doctrine: Giáo lý bí truyền.
- Occult lore: Tri thức huyền bí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "kabbalah")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "kabbalah")
danh từ
- phép thần thông, pháp thuật (của người Do thái)