kabbalism
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tuân thủ các khái niệm thần học cực đoan hoặc truyền thống: "Kabbalism" chỉ việc bám chặt vào một số cách giải thích hoặc học thuyết thần học cực đoan, thường mang tính truyền thống sâu sắc.
- Học thuyết của Kabbalah: "Kabbalism" cũng dùng để chỉ các giáo lý, nguyên lý của Kabbalah – một trường phái thần bí trong Do Thái giáo, tập trung vào việc giải mã các bí ẩn thiêng liêng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scholar's kabbalism was evident in his strict adherence to ancient mystical texts. (Chủ nghĩa Kabbalah của học giả đó thể hiện rõ qua việc ông tuân thủ nghiêm ngặt các văn bản thần bí cổ xưa.)
- Kabbalism often involves complex interpretations of the Torah. (Học thuyết Kabbalah thường bao gồm những cách giải thích phức tạp về Torah.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Kabbalistic thought": tư tưởng Kabbalah – nhấn mạnh khía cạnh triết học hoặc thần bí của chủ nghĩa này.
- His writings are deeply rooted in kabbalistic thought. (Các tác phẩm của ông bắt nguồn sâu sắc từ tư tưởng Kabbalah.)
"Kabbalistic tradition": truyền thống Kabbalah – chỉ các thực hành và niềm tin được truyền lại qua nhiều thế hệ.
- The kabbalistic tradition emphasizes the importance of meditation on divine names. (Truyền thống Kabbalah nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiền định về các tên gọi thiêng liêng.)
Biến thể và từ gần giống
Kabbalist (danh từ): người theo hoặc nghiên cứu Kabbalah.
- A kabbalist often spends years studying esoteric texts. (Một người theo Kabbalah thường dành nhiều năm nghiên cứu các văn bản bí truyền.)
Kabbalistic (tính từ): thuộc về Kabbalah.
- The kabbalistic interpretation of creation is highly symbolic. (Cách giải thích của Kabbalah về sự sáng tạo rất mang tính biểu tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Mysticism: chủ nghĩa thần bí – tập trung vào việc trải nghiệm trực tiếp với thần thánh.
- Esotericism: chủ nghĩa bí truyền – liên quan đến các kiến thức chỉ dành cho một nhóm người khai sáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Follow kabbalism: theo đuổi hoặc thực hành chủ nghĩa Kabbalah.
- Many followers of kabbalism seek spiritual enlightenment through meditation. (Nhiều người theo chủ nghĩa Kabbalah tìm kiếm sự giác ngộ tâm linh qua thiền định.)
Interpret kabbalism: giải thích các giáo lý của Kabbalah.
- Scholars often interpret kabbalism differently based on their traditions. (Các học giả thường giải thích chủ nghĩa Kabbalah khác nhau dựa trên truyền thống của họ.)
Thành ngữ liên quan
Deep as kabbalism: sâu sắc như chủ nghĩa Kabbalah – dùng để mô tả điều gì đó hết sức phức tạp hoặc bí ẩn.
- The professor's lecture was as deep as kabbalism, leaving most students confused. (Bài giảng của giáo sư sâu sắc như chủ nghĩa Kabbalah, khiến hầu hết sinh viên bối rối.)
Kabbalism of the mind: chủ nghĩa Kabbalah của tâm trí – chỉ một hệ thống tư duy phức tạp và khó hiểu.
- His theories are a kabbalism of the mind, requiring years to fully grasp. (Các lý thuyết của ông là một chủ nghĩa Kabbalah của tâm trí, đòi hỏi nhiều năm để nắm bắt hoàn toàn.)