cabbalism
/kə'bɑ:lizm/ Cách viết khác : (cabalism) /kə'bɑ:lizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cách học pháp thuật; cách luyện phù chú: Chỉ một phương pháp hoặc hệ thống học thuật liên quan đến phép thuật, bùa chú, thường mang tính huyền bí và bí truyền.
- Thuật thuần bí, thuật phù thuỷ: Chỉ chung các thực hành phép thuật huyền bí, mang tính chất của phù thủy hoặc bí thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient text was full of obscure cabbalism. (Văn bản cổ đại chứa đầy thuật phù chú khó hiểu.)
- He was accused of practicing cabbalism. (Anh ta bị buộc tội thực hành pháp thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The cabbalism of the sect": Những phép thuật bí truyền của giáo phái.
- The rituals were based on the secret cabbalism of the sect. (Các nghi lễ dựa trên thuật thuần bí bí mật của giáo phái.)
Biến thể và từ gần giống
- Cabala/Cabbala/Kabbalah (n): Kabala, một truyền thống triết lý và thần bí của Do Thái giáo, thường là nguồn gốc cho các ý niệm về phép thuật trong cabbalism.
- Cabbalist/Cabalist (n): Người học hoặc thực hành Kabala hoặc phép thuật huyền bí.
- Cabbalistic/Cabalistic (adj): Thuộc về Kabala hoặc phép thuật huyền bí, khó hiểu.
Từ đồng nghĩa
- Sorcery: Yêu thuật, phù phép.
- Witchcraft: Thuật phù thủy.
- Occultism: Thuật huyền bí.
Lưu ý
Từ này có cách viết khác là cabalism. Nó thường liên quan đến các thực hành huyền bí bắt nguồn hoặc lấy cảm hứng từ Kabala (một truyền thống thần bí của Do Thái giáo), nhưng trong cách dùng phổ biến, nó thường chỉ chung các phép thuật bí truyền.
danh từ
- cách học pháp thuật; cách luyện phù chú
- thuật thuần bí, thuật phù thuỷ