kabbalist

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nghiên cứu Kabbalah: "Kabbalist" chỉ một người theo học hoặc nghiên cứu Kabbalah, một hệ thống thần bí huyền học trong Do Thái giáo.
    • Chuyên gia về các vấn đề huyền bí: "Kabbalist" cũng dùng để chỉ một chuyên gia kỹ năng cao trong các lĩnh vực tối nghĩa, khó hiểu hoặc huyền bí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The kabbalist spent years studying ancient texts. (Người nghiên cứu Kabbalah đã dành nhiều năm nghiên cứu các văn bản cổ.)
    • He is considered a kabbalist in the field of esoteric philosophy. (Ông ấy được coi một chuyên gia huyền học trong lĩnh vực triết học bí truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a kabbalist of something": trở thành chuyên gia về một lĩnh vực huyền bí nào đó.
    • She is a kabbalist of ancient mystic traditions. ( ấy một chuyên gia về các truyền thống thần bí cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Kabbalistic (adj): thuộc về Kabbalah, huyền bí.

    • The kabbalistic teachings are complex and symbolic. (Các giáo Kabbalah rất phức tạp mang tính biểu tượng.)
  • Kabbalah (n): hệ thống thần bí Do Thái giáo.

    • Kabbalah is often studied by mystics and scholars. (Kabbalah thường được nghiên cứu bởi các nhà thần bí học giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Mystic: nhà thần bí, người theo chủ nghĩa thần bí.
  • Esotericist: người theo chủ nghĩa bí truyền, chuyên gia về các vấn đề khó hiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "kabbalist".
Thành ngữ liên quan
  • "to speak like a kabbalist": nói một cách huyền bí, khó hiểu.
    • He always speaks like a kabbalist, full of cryptic references. (Anh ấy luôn nói chuyện như một người nghiên cứu Kabbalah, đầy những ám chỉ khó hiểu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "kabbalist"

kabbalist
A kabbalist studies ancient mystical texts by candlelight.