kailyard

/'keiljɑ:d/ Cách viết khác : (kaleyard) /'keijɑ:d/
danh từ
  1. vườn rau

Idioms

  • kailyard school
    trường phái phương ngôn (của những nhà văn thường dùng ngôn ngữ địa phương để mô tả đời sống dân thường ở Ê-cốt)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

kailyard
A gardener tends to the vegetables in the kailyard.