kaleyard
/'keiljɑ:d/ Cách viết khác : (kaleyard) /'keijɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vườn rau: Một khu vực đất, thường gần nhà, được dùng để trồng các loại rau củ cho mục đích sử dụng trong gia đình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She grows cabbages and carrots in her small kaleyard. (Cô ấy trồng bắp cải và cà rốt trong vườn rau nhỏ của mình.)
- The old cottage had a well-tended kaleyard behind it. (Ngôi nhà tranh cũ có một vườn rau được chăm sóc cẩn thận phía sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kailyard school": Một thuật ngữ văn học chỉ một nhóm các nhà văn người Scotland cuối thế kỷ 19, thường viết những câu chuyện tình cảm, lãng mạn hóa về đời sống nông thôn Scotland, sử dụng nhiều phương ngữ địa phương.
- The sentimental stories of the Kailyard school were very popular in their time. (Những câu chuyện đầy tình cảm của trường phái Kailyard đã rất phổ biến trong thời đại của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Kailyard: Cách viết thay thế phổ biến của "kaleyard".
- Kitchen garden: (n) Vườn rau, vườn bếp. Một từ đồng nghĩa phổ biến hơn.
- Vegetable garden: (n) Vườn rau.
- Vegetable plot: (n) Luống rau.
Từ đồng nghĩa
- Kitchen garden: vườn rau, vườn bếp.
- Vegetable patch: luống rau.
Lưu ý
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Scotland, bắt nguồn từ "kail" (một loại cải xoăn/cải bắp) và "yard" (sân, khu đất). Ngày nay, từ "kitchen garden" được sử dụng phổ biến hơn.
- Cụm từ "Kailyard school" là một thuật ngữ chuyên ngành trong nghiên cứu văn học.
danh từ
- vườn rau
Idioms
- kailyard schooltrường phái phương ngôn (của những nhà văn thường dùng ngôn ngữ địa phương để mô tả đời sống dân thường ở Ê-cốt)