kaingin

/'kɑ:iɳgən/
Học thuật
Thân thiện
kaingin

A farmer clears a small kaingin in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nương rẫy: Một khu đất rừng đã được phát quang đốt để canh tác nông nghiệp, thường theo phương thức luân canh. Đây một thuật ngữ đặc biệt phổ biếnPhilippines một số vùng Đông Nam Á.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmers cleared a new kaingin on the mountainside. (Những người nông dân đã phát quang một nương rẫy mới trên sườn núi.)
    • Traditional kaingin farming involves cycles of cultivation and fallow periods. (Canh tác nương rẫy truyền thống bao gồm các chu kỳ trồng trọt bỏ hoá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kaingin system" hoặc "kaingin agriculture": chỉ hệ thống canh tác nương rẫy, một hình thức nông nghiệp du canh.

    • The kaingin system has been practiced in the uplands for generations. (Hệ thống canh tác nương rẫy đã được thực hànhvùng cao qua nhiều thế hệ.)
  • "kainginero" (danh từ, từ tiếng Tây Ban Nha/Tagalog): người thực hiện canh tác nương rẫy.

    • The kainginero carefully selects which trees to burn. (Người làm nương rẫy cẩn thận chọn lựa cây nào để đốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Slash-and-burn agriculture (n): Nông nghiệp phát đốt. Đây thuật ngữ tiếng Anh tổng quát hơn để chỉ phương pháp canh tác tương tự "kaingin".
  • Swidden (n): Nương rẫy. Một thuật ngữ học thuật khác trong nhân chủng học nông nghiệp để chỉ cùng một phương thức.
Từ đồng nghĩa
  • Clearing: Khu đất phát quang.
  • Shifting cultivation: Canh tác du canh (chỉ phương pháp).
Lưu ý sử dụng
  • "Kaingin" một từ mượn trực tiếp từ tiếng Tagalog/Philippines vào tiếng Anh, vậy thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến Philippines hoặc trong các tài liệu học thuật về nông nghiệp nhiệt đới.
  • Từ này mang sắc thái trung tính trong văn bản học thuật, nhưng trong các thảo luận về môi trường, có thể được nhắc đến với hàm ý về tác động đến rừng đất đai.
kaingin

A farmer clears a small kaingin in the forest.

danh từ
  1. nương rẫy

Từ có nhắc đến "kaingin"