kainite
/'kainait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Khoáng vật học):
- Cainit: Một khoáng chất tự nhiên, là nguồn cung cấp muối kali, thường được sử dụng làm phân bón. Nó là một khoáng chất kép, chủ yếu chứa magie sulfat và kali clorua, thường có màu trắng, vàng hoặc đỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Kainite is an important source of potassium for agriculture. (Cainit là một nguồn cung cấp kali quan trọng cho nông nghiệp.)
- The mineral kainite was first discovered in Germany. (Khoáng chất cainit lần đầu tiên được phát hiện ở Đức.)
- Farmers in the past used kainite directly as a fertilizer. (Nông dân ngày trước đã sử dụng trực tiếp cainit làm phân bón.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh khoa học/công nghiệp: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như địa chất học, khoáng vật học và nông nghiệp để chỉ một loại quặng hoặc nguyên liệu thô cụ thể.
- The analysis confirmed the presence of kainite in the salt deposit. (Phân tích xác nhận sự có mặt của cainit trong mỏ muối.)
Biến thể và từ liên quan
- Kainitic (tính từ): (Thuộc về) cainit.
- kainitic deposits (các mỏ cainit)
Từ đồng nghĩa
- Potassium-magnesium sulfate mineral: Khoáng chất sunfat kali-magie. (Đây là cách mô tả thành phần hóa học hơn là một từ đồng nghĩa thực sự.)
Lưu ý
- "Kainite" là một thuật ngữ chuyên ngành. Trong tiếng Việt, tên gọi được chấp nhận là "cainit", đây là phiên âm quốc tế và cũng là tên gọi trong ngành địa chất, khoáng sản Việt Nam. Từ này hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- (khoáng chất) cainit