kainite

/'kainait/
Học thuật
Thân thiện
kainite

Kainite is a white mineral often used as a fertilizer in agriculture.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khoáng vật học):
    • Cainit: Một khoáng chất tự nhiên, nguồn cung cấp muối kali, thường được sử dụng làm phân bón. một khoáng chất kép, chủ yếu chứa magie sulfat kali clorua, thường màu trắng, vàng hoặc đỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kainite is an important source of potassium for agriculture. (Cainit một nguồn cung cấp kali quan trọng cho nông nghiệp.)
    • The mineral kainite was first discovered in Germany. (Khoáng chất cainit lần đầu tiên được phát hiệnĐức.)
    • Farmers in the past used kainite directly as a fertilizer. (Nông dân ngày trước đã sử dụng trực tiếp cainit làm phân bón.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học/công nghiệp: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như địa chất học, khoáng vật học nông nghiệp để chỉ một loại quặng hoặc nguyên liệu thô cụ thể.
    • The analysis confirmed the presence of kainite in the salt deposit. (Phân tích xác nhận sự có mặt của cainit trong mỏ muối.)
Biến thể từ liên quan
  • Kainitic (tính từ): (Thuộc về) cainit.
    • kainitic deposits (các mỏ cainit)
Từ đồng nghĩa
  • Potassium-magnesium sulfate mineral: Khoáng chất sunfat kali-magie. (Đây cách mô tả thành phần hóa học hơn một từ đồng nghĩa thực sự.)
Lưu ý
  • "Kainite" một thuật ngữ chuyên ngành. Trong tiếng Việt, tên gọi được chấp nhận "cainit", đây phiên âm quốc tế cũng tên gọi trong ngành địa chất, khoáng sản Việt Nam. Từ này hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
kainite

Kainite is a white mineral often used as a fertilizer in agriculture.

danh từ
  1. (khoáng chất) cainit