kakke disease

kakke disease

A doctor examines a patient showing symptoms of kakke disease.

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh phù thũng (một dạng của bệnh phù): "kakke disease" một thuật ngữ y học chỉ dạng bệnh phù (beriberi) đặc hữu, thường xảy racác khu vực Đông Á, gây ra do thiếu vitamin B1 (thiamine). Bệnh này biểu hiện qua các triệu chứng như phù nề, yếu , rối loạn thần kinh.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh phù thũng do suy dinh dưỡng kéo dài.)
  • (Bệnh phù thũng từng phổ biếnnhững vùng gạo trắng lương thực chính trong chế độ ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Endemic kakke disease": bệnh phù thũng đặc hữu.
    • Endemic kakke disease is still reported in some rural areas of Southeast Asia. (Bệnh phù thũng đặc hữu vẫn được ghi nhậnmột số vùng nông thôn Đông Nam Á.)
  • "Acute kakke disease": bệnh phù thũng cấp tính.
    • Acute kakke disease can lead to heart failure if left untreated. (Bệnh phù thũng cấp tính có thể dẫn đến suy tim nếu không được điều trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Beriberi (n): bệnh phù (bệnh thiếu vitamin B1 nói chung).
    • Beriberi is the broader term for the condition, while kakke disease is its endemic form. (Bệnh phù thuật ngữ rộng hơn cho tình trạng này, trong khi bệnh phù thũng dạng đặc hữu của .)
  • Thiamine deficiency (n): thiếu hụt thiamine (vitamin B1).
    • Thiamine deficiency is the root cause of kakke disease. (Thiếu hụt thiamine nguyên nhân gốc rễ của bệnh phù thũng.)
Từ đồng nghĩa
  • Endemic beriberi: bệnh phù đặc hữu.
  • Beri-beri: bệnh phù (cách viết khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "kakke disease" do đây thuật ngữ y học cố định.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kakke disease".)

Từ gần giống