kaliémie

Học thuật
Thân thiện
kaliémie

La kaliémie est mesurée par une prise de sang en laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Kali-huyết: Chỉ nồng độ kali trong máu. Đâymột thuật ngữ y học dùng để mô tả lượng kali trong huyết thanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a prescrit une analyse pour vérifier la kaliémie. (Bác sĩ đã chỉ định một xét nghiệm để kiểm tra nồng độ kali trong máu.)
    • Une kaliémie trop élevée ou trop basse peut être dangereuse pour la santé. (Nồng độ kali trong máu quá cao hoặc quá thấp có thể nguy hiểm cho sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trouble de la kaliémie": rối loạn nồng độ kali trong máu.

    • Le patient souffre d'un trouble de la kaliémie. (Bệnh nhân bị rối loạn nồng độ kali trong máu.)
  • "dosage de la kaliémie": định lượng nồng độ kali trong máu.

    • Le dosage de la kaliémie fait partie des examens sanguins courants. (Việc định lượng nồng độ kali trong máumột phần của các xét nghiệm máu thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypokaliémie (n.f): tình trạng hạ kali máu, nồng độ kali trong máu thấp.

    • La diarrhée sévère peut provoquer une hypokaliémie. (Tiêu chảy nặng có thể gây ra tình trạng hạ kali máu.)
  • Hyperkaliémie (n.f): tình trạng tăng kali máu, nồng độ kali trong máu cao.

    • L'insuffisance rénale est une cause fréquente d'hyperkaliémie. (Suy thậnmột nguyên nhân thường gặp của tình trạng tăng kali máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Taux de potassium sanguin: nồng độ kali trong máu.
  • Concentration sérique de potassium: nồng độ kali trong huyết thanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y học này.

kaliémie

La kaliémie est mesurée par une prise de sang en laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (y học) kali-huyết

Từ gần giống