kalium

/'keiliəm/
Học thuật
Thân thiện
kalium

Un chimiste examine un échantillon de kalium dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kali: Tên gọi của nguyên tố hóa học hiệu K số nguyên tử 19. Đâymột kim loại kiềm mềm, màu trắng bạc, phản ứng mạnh với nước không khí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le kalium est un élément essentiel pour la croissance des plantes. (Kalimột nguyên tố thiết yếu cho sự phát triển của cây cối.)
    • Ce terme ancien, "kalium", est encore parfois utilisé dans certains textes historiques. (Thuật ngữ "kalium" này đôi khi vẫn được sử dụng trong một số văn bản lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Teneur en kalium": hàm lượng kali.
    • Il faut analyser la teneur en kalium du sol. (Cần phân tích hàm lượng kali trong đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Potassium (n.m): Tên gọi hiện đại phổ biến của nguyên tố kali.
    • Le potassium est vital pour le fonctionnement du cœur. (Kali rất quan trọng cho hoạt động của tim.)
Từ đồng nghĩa
  • Potassium: Kali (từ đồng nghĩa hiện đại).
Lưu ý
  • Từ "kalium" là một từ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản khoa học hoặc lịch sử hóa học. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "potassium" được sử dụng.
kalium

Un chimiste examine un échantillon de kalium dans son laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học; từ , nghĩa ) kali

Từ gần giống