kalmouk
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) Cộng hòa Kalmykia: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan hoặc thuộc về nước Cộng hòa Kalmykia, một chủ thể liên bang của Nga.
- (Thuộc về) người Kalmyk: Chỉ những gì liên quan đến dân tộc Kalmyk, một dân tộc Mông Cổ.
Danh từ giống đực:
- Tiếng Kalmyk: Ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Mông Cổ, được nói chủ yếu bởi người Kalmyk tại Cộng hòa Kalmykia, Nga.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La république kalmouke est située au sud de la Russie. (Cộng hòa Kalmykia nằm ở phía nam nước Nga.)
- Il étudie la culture kalmouke. (Anh ấy nghiên cứu văn hóa Kalmyk.)
Danh từ giống đực (ngôn ngữ):
- Le kalmouk est une langue mongole. (Tiếng Kalmyk là một ngôn ngữ Mông Cổ.)
- Peu de gens parlent le kalmouk en dehors de la Russie. (Rất ít người nói tiếng Kalmyk bên ngoài nước Nga.)
Các cách sử dụng nâng cao
"République kalmouke": Cộng hòa Kalmykia. Đây là tên chính thức của chủ thể liên bang.
- La capitale de la république kalmouke est Elista. (Thủ đô của Cộng hòa Kalmykia là Elista.)
"Peuple kalmouk": Dân tộc Kalmyk.
- Le peuple kalmouk a une riche tradition de nomadisme. (Dân tộc Kalmyk có một truyền thống du mục phong phú.)
Biến thể và từ gần giống
Kalmouke (tính từ, danh từ giống cái): Dạng giống cái của tính từ "kalmouk". Cũng có thể chỉ một phụ nữ người Kalmyk.
- Une femme kalmouke (Một người phụ nữ Kalmyk)
Kalmyk (cách viết khác): Cách viết tiếng Anh/quốc tế phổ biến hơn cho cùng từ này.
- The Kalmyk people (Người Kalmyk)
Từ đồng nghĩa
- De Kalmykie: (Thuộc về) Kalmykia. Cụm từ này đồng nghĩa với cách dùng tính từ "kalmouk" khi nói về nước cộng hòa.
- La culture de Kalmykie (Văn hóa của Kalmykia)
tính từ
- (thuộc nước cộng hòa) Can-mu-ki (Liên Xô)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Can-mu-ki