kalmouk

Học thuật
Thân thiện
kalmouk

Un homme parle le kalmouk avec sa famille.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) Cộng hòa Kalmykia: Chỉ những nguồn gốc, liên quan hoặc thuộc về nước Cộng hòa Kalmykia, một chủ thể liên bang của Nga.
    • (Thuộc về) người Kalmyk: Chỉ những liên quan đến dân tộc Kalmyk, một dân tộc Mông Cổ.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tiếng Kalmyk: Ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Mông Cổ, được nói chủ yếu bởi người Kalmyk tại Cộng hòa Kalmykia, Nga.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La république kalmouke est située au sud de la Russie. (Cộng hòa Kalmykia nằmphía nam nước Nga.)
    • Il étudie la culture kalmouke. (Anh ấy nghiên cứu văn hóa Kalmyk.)
  • Danh từ giống đực (ngôn ngữ):

    • Le kalmouk est une langue mongole. (Tiếng Kalmyk là một ngôn ngữ Mông Cổ.)
    • Peu de gens parlent le kalmouk en dehors de la Russie. (Rất ít người nói tiếng Kalmyk bên ngoài nước Nga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "République kalmouke": Cộng hòa Kalmykia. Đâytên chính thức của chủ thể liên bang.

    • La capitale de la république kalmouke est Elista. (Thủ đô của Cộng hòa Kalmykia là Elista.)
  • "Peuple kalmouk": Dân tộc Kalmyk.

    • Le peuple kalmouk a une riche tradition de nomadisme. (Dân tộc Kalmyk có một truyền thống du mục phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Kalmouke (tính từ, danh từ giống cái): Dạng giống cái của tính từ "kalmouk". Cũng có thể chỉ một phụ nữ người Kalmyk.

    • Une femme kalmouke (Một người phụ nữ Kalmyk)
  • Kalmyk (cách viết khác): Cách viết tiếng Anh/quốc tế phổ biến hơn cho cùng từ này.

    • The Kalmyk people (Người Kalmyk)
Từ đồng nghĩa
  • De Kalmykie: (Thuộc về) Kalmykia. Cụm từ này đồng nghĩa với cách dùng tính từ "kalmouk" khi nói về nước cộng hòa.
    • La culture de Kalmykie (Văn hóa của Kalmykia)
kalmouk

Un homme parle le kalmouk avec sa famille.

tính từ
  1. (thuộc nước cộng hòa) Can-mu-ki (Liên )
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Can-mu-ki