kalong

/'kɑ:lɔɳ/
Học thuật
Thân thiện
kalong

A kalong hangs upside down from a branch in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dơi quạ: Tên gọi của một loài dơi ăn quả lớn, nguồn gốc từ khu vực Đông Nam Á, đặc biệt Malaysia Indonesia. Từ này xuất phát từ tiếng Lai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The kalong is one of the largest species of bats in the world. (Kalong một trong những loài dơi lớn nhất thế giới.)
    • We saw a colony of kalongs hanging from the trees in the forest. (Chúng tôi đã thấy một đàn dơi quạ đang treo mình trên cây trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "kalong" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh động vật học, sinh học hoặc khi mô tả động vật hoang dãĐông Nam Á. ít phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày, nơi người ta thường dùng các tên gọi chung hơn như "flying fox" (cáo bay) hoặc "fruit bat" (dơi ăn quả).
Biến thể từ gần giống
  • Flying fox (n): Cáo bay (tên gọi phổ biến trong tiếng Anh cho các loài dơi quạ lớn thuộc chi ).
  • Fruit bat (n): Dơi ăn quả (tên gọi chung cho các loài dơi chủ yếu ăn hoa quả).
Từ đồng nghĩa
  • Flying fox: Cáo bay.
  • Fruit bat: Dơi ăn quả (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các loài nhỏ hơn).
kalong

A kalong hangs upside down from a branch in the forest.

danh từ
  1. (động vật học) dơi quạ (-lai)