kalumpang
Định nghĩa
Danh từ: - Cây kalumpang: Một loại cây lớn có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Cựu Thế giới, đặc trưng bởi hoa màu cam-đỏ có mùi hôi, sau đó tạo ra quả đỏ chứa hạt giàu dầu, đôi khi được dùng làm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Cây kalumpang nổi tiếng với những bông hoa có mùi hôi.)
- (Hạt từ cây kalumpang đôi khi được thu hoạch để lấy dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kalumpang oil": dầu từ hạt cây kalumpang, thường được dùng trong một số nền văn hóa làm thực phẩm hoặc mỹ phẩm.
- Kalumpang oil is extracted from the seeds and used in traditional cooking. (Dầu kalumpang được chiết xuất từ hạt và dùng trong nấu ăn truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Kalumpang (n): chỉ một loài cây cụ thể trong chi , không có biến thể phổ biến khác.
- Sterculia foetida (danh pháp khoa học): tên khoa học của cây kalumpang.
Từ đồng nghĩa
- Cây trôm hôi: tên gọi khác trong tiếng Việt, nhấn mạnh mùi hôi của hoa.
- Cây trôm dầu: tên gọi khác, chỉ đặc tính có dầu của hạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow kalumpang: trồng cây kalumpang.
- Farmers in tropical regions sometimes grow kalumpang for its seeds. (Nông dân ở các vùng nhiệt đới đôi khi trồng cây kalumpang để lấy hạt.)
Thành ngữ liên quan
- As rare as kalumpang blossoms: hiếm như hoa kalumpang (thành ngữ so sánh, chỉ sự hiếm có, vì hoa kalumpang nở không thường xuyên).
- Finding a quiet moment in this city is as rare as kalumpang blossoms. (Tìm được một khoảnh khắc yên tĩnh trong thành phố này hiếm như hoa kalumpang.)