kamasutra
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Kamasutra (viết hoa chữ cái đầu) là một văn bản cổ của Ấn Độ giáo, được viết bằng tiếng Phạn, chứa đựng các quy tắc và hướng dẫn về khoái cảm thể xác và tình dục, tình yêu và hôn nhân, dựa trên luật lệ của Ấn Độ giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Kamasutra được coi là một trong những văn bản cổ nổi tiếng nhất về tình yêu và các mối quan hệ.)
- (Nhiều người hiểu lầm Kamasutra chỉ là sách hướng dẫn tình dục, nhưng nó cũng đề cập đến triết học và cuộc sống hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to study the Kamasutra": nghiên cứu, tìm hiểu về văn bản Kamasutra.
- Scholars often study the Kamasutra to understand ancient Indian culture. (Các học giả thường nghiên cứu Kamasutra để hiểu văn hóa Ấn Độ cổ đại.)
- "to reference the Kamasutra": trích dẫn hoặc nhắc đến Kamasutra.
- The movie references the Kamasutra in its depiction of ancient art. (Bộ phim trích dẫn Kamasutra trong việc miêu tả nghệ thuật cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Kamasutric (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Kamasutra.
- The Kamasutric teachings emphasize balance between physical and spiritual pleasure. (Các giáo lý Kamasutric nhấn mạnh sự cân bằng giữa khoái cảm thể xác và tinh thần.)
Từ đồng nghĩa
- Sách tình yêu Ấn Độ cổ: một cách diễn đạt thay thế, nhưng không chính xác bằng vì Kamasutra là một văn bản cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp vì Kamasutra là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan vì Kamasutra là một thuật ngữ học thuật và văn hóa cụ thể.