kamikaze

kamikaze

A Japanese kamikaze pilot flies his plane toward a warship.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Máy bay cảm tử: "kamikaze" chỉ loại máy bay được sử dụng trong các nhiệm vụ tự sát, đặc biệt của phi công Nhật Bản trong Thế Chiến thứ hai.
    • Phi công cảm tử: "kamikaze" cũng dùng để chỉ người phi công được huấn luyện sẵn sàng thực hiện một vụ đâm máy bay tự sát vào mục tiêu.
  2. Tính từ:

    • Cảm tử, liều mạng: "kamikaze" mô tả hành động hoặc chiến thuật mang tính tự sát, liều lĩnh, không sợ chết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The kamikaze pilots were trained to crash their planes into enemy ships. (Các phi công cảm tử được huấn luyện để lao máy bay của họ vào tàu địch.)
    • The Japanese used kamikaze aircraft in the Pacific War. (Người Nhật đã sử dụng máy bay cảm tử trong Chiến tranh Thái Bình Dương.)
  • Tính từ:

    • He made a kamikaze attack on the enemy base. (Anh ta thực hiện một cuộc tấn công cảm tử vào căn cứ địch.)
    • Their kamikaze mission was doomed from the start. (Nhiệm vụ cảm tử của họ đã thất bại ngay từ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go kamikaze": hành động một cách liều mạng, bất chấp hậu quả.

    • The driver went kamikaze and sped through the red light. (Người lái xe hành động liều mạng phóng nhanh qua đèn đỏ.)
  • "kamikaze style": phong cách hoặc phương thức tự sát, liều lĩnh.

    • Their kamikaze style of business led to huge losses. (Phong cách kinh doanh liều lĩnh của họ đã dẫn đến tổn thất lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Kamikaze (adj): như một tính từ, không biến thể chính thức.
  • Suicide bomber (danh từ): kẻ đánh bom tự sát (gần nghĩa nhưng không hoàn toàn giống).
Từ đồng nghĩa
  • Suicide pilot: phi công tự sát.
  • Self-sacrificing: hy sinh bản thân (trong bối cảnh quân sự).
  • Desperate: liều lĩnh, tuyệt vọng (khi dùng làm tính từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "kamikaze", nhưng có thể dùng:
    • Crash into: đâm vào (một cách chủ ý).
      • The pilot crashed his plane into the target. (Phi công đã lao máy bay vào mục tiêu.)
Thành ngữ liên quan
  • "To go out in a blaze of glory": ra đi trong vinh quang, thường ám chỉ hành động hy sinh anh dũng.
    • He chose to go out in a blaze of glory like a kamikaze pilot. (Anh ta chọn ra đi trong vinh quang như một phi công cảm tử.)

Từ gần giống