kamikaze

danh từ giống đực
  1. máy bay quyết tử (của người Nhật dùng trong Đại chiến II)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "kamikaze"

kamikaze
Un pilote kamikaze s'écrase délibérément sur un navire de guerre.