kampong

/'kɑmpɔɳ/
Học thuật
Thân thiện
kampong

A family gathers in their kampong for a community meal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Làng, thôn, khu vực dân cư: Một khu định cư nhỏ, thường một ngôi làng truyền thống, ở các nước Đông Nam Á như Malaysia, Indonesia, Singapore Brunei.
    • Khu vực hàng rào bao quanh: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể chỉ một khu vực hoặc khuôn viên được bao quanh bởi hàng rào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We visited a traditional kampong during our trip to Malaysia. (Chúng tôi đã thăm một làng truyền thống trong chuyến đi đến Malaysia.)
    • Life in a kampong is often close-knit and community-oriented. (Cuộc sống trong một ngôi làng thường gắn bó hướng về cộng đồng.)
    • The old kampong by the river has been there for generations. (Ngôi làng cổ bên bờ sông đã tồn tại qua nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kampong spirit": Tinh thần làng xóm, tinh thần cộng đồng gắn kết hỗ trợ lẫn nhau, đặc biệt được nhắc đến ở Singapore như một giá trị truyền thống.
    • The government encourages the kampong spirit of looking out for one's neighbours. (Chính phủ khuyến khích tinh thần làng xóm biết quan tâm đến hàng xóm láng giềng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kampung: Cách viết khác phổ biến hơn trong tiếng Lai/Indonesia của cùng một từ.
  • Village: (Tiếng Anh) Làng, thôn. Từ đồng nghĩa chung nhất.
  • Hamlet: (Tiếng Anh) Thôn, xóm nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Làng: Khu dân cư nông thôn.
  • Thôn: Đơn vị dân cư nhỏ hơn .
  • Bản: Làng, thôn (thường dùngvùng núi phía Bắc Việt Nam).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây danh từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh sử dụng từ này)

kampong

A family gathers in their kampong for a community meal.

danh từ (Mâ-lai)
  1. khu vực hàng rào bao quanh
  2. làng