kandjar

Học thuật
Thân thiện
kandjar

Un homme porte un kandjar à sa ceinture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dao găm: Một loại vũ khí lạnh nhỏ, lưỡi sắc nhọn, thường được dùng để đâm. Từ này chỉ một loại dao đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le collectionneur a acheté un ancien kandjar. (Nhà sưu tập đã mua một cây dao găm cổ.)
    • Le kandjar était traditionnellement porté à la ceinture. (Dao găm truyền thống được đeothắt lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nói về vũ khí lịch sử, truyền thống, đồ sưu tầm hoặc văn hóa của một số khu vực.
Biến thể từ gần giống
  • Poignard (n.m): Dao găm (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
  • Dague (n.f): Dao găm, dao lưỡi nhọn.
Từ đồng nghĩa
  • Poignard: dao găm.
  • Dague: dao găm, dao lưỡi nhọn.
kandjar

Un homme porte un kandjar à sa ceinture.

danh từ giống đực
  1. dao găm

Từ có nhắc đến "kandjar"