kandjar
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dao găm: Một loại vũ khí lạnh nhỏ, có lưỡi sắc nhọn, thường được dùng để đâm. Từ này chỉ một loại dao đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le collectionneur a acheté un ancien kandjar. (Nhà sưu tập đã mua một cây dao găm cổ.)
- Le kandjar était traditionnellement porté à la ceinture. (Dao găm truyền thống được đeo ở thắt lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nói về vũ khí lịch sử, truyền thống, đồ sưu tầm hoặc văn hóa của một số khu vực.
Biến thể và từ gần giống
- Poignard (n.m): Dao găm (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
- Dague (n.f): Dao găm, dao lưỡi nhọn.
Từ đồng nghĩa
- Poignard: dao găm.
- Dague: dao găm, dao lưỡi nhọn.