kangaroo apple
Định nghĩa
Danh từ: "kangaroo apple" (cây cà kangaroo) là một loại cây hàng năm của Úc, đôi khi được trồng vì các chùm hoa màu tím và quả ăn được hình trứng màu vàng.
Ví dụ sử dụng
- (Cây cà kangaroo có nguồn gốc từ Úc và phát triển tốt trên đất cát.)
- (Nông dân trồng cây cà kangaroo để lấy quả màu vàng ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kangaroo apple" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc nông nghiệp để chỉ loài cây này.
- The kangaroo apple is an important source of food for local wildlife. (Cây cà kangaroo là nguồn thức ăn quan trọng cho động vật hoang dã địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể trực tiếp. Từ này là một danh từ ghép cố định.
Từ đồng nghĩa
- Solanum aviculare: tên khoa học của cây cà kangaroo.
- Solanum laciniatum: một loài tương tự, đôi khi cũng được gọi là kangaroo apple.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến.