conquerable

/'kɔɳkərəbl/
Học thuật
Thân thiện
conquerable

Her fears were conquerable with practice and support.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể bị xâm chiếm, có thể bị chinh phục: Chỉ một vùng đất, lãnh thổ, hoặc một vị trí có thể bị đánh bại kiểm soát bởi lực lượng quân sự.
    • thể chế ngự được, có thể vượt qua được: Chỉ một khó khăn, trở ngại, cảm xúc, hoặc thói quen có thể bị khắc phục hoặc kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fortress was thought to be impregnable, but it proved to be conquerable. (Pháo đài từng được cho bất khả xâm phạm, nhưng đã chứng minh có thể bị chinh phục.)
    • Her shyness seemed like a conquerable challenge with enough practice. (Sự nhút nhát của ấy dường nhưmột thử thách có thể vượt qua được nếu luyện tập đủ.)
    • No mountain is unconquerable; they are all conquerable with the right equipment and willpower. (Không ngọn núi nào là không thể chinh phục; tất cả đều có thể chinh phục được với trang thiết bị ý chí phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Easily conquerable": Dễ dàng chinh phục/chế ngự được.
    • The small, undefended island was easily conquerable. (Hòn đảo nhỏ, không được phòng thủ rất dễ dàng bị xâm chiếm.)
  • "Ultimately conquerable": Cuối cùng thì có thể vượt qua được.
    • While the disease is serious, doctors believe it is ultimately conquerable. (Mặc dù căn bệnh nghiêm trọng, các bác sĩ tin rằng cuối cùng có thể bị chế ngự.)
Biến thể từ gần giống
  • Conquer (v): Chinh phục, xâm chiếm, chế ngự.
    • They aimed to conquer new lands. (Họ nhắm đến việc chinh phục những vùng đất mới.)
  • Conqueror (n): Kẻ chinh phục, người chinh phục.
    • William the Conqueror changed English history. (William Kẻ chinh phục đã thay đổi lịch sử nước Anh.)
  • Unconquerable (adj): Không thể chinh phục được, bất khả chiến bại.
    • His spirit was unconquerable. (Tinh thần của anh ấy bất khả chiến bại.)
Từ đồng nghĩa
  • Surmountable: Có thể vượt qua được (thường dùng cho khó khăn, trở ngại).
  • Vincible: Có thể bị đánh bại (từ trang trọng, ít dùng).
  • Beatable: Có thể bị đánh bại.
Từ trái nghĩa
  • Impregnable: Kiên cố, không thể bị xâm chiếm.
  • Invincible: Bất khả chiến bại, không thể bị đánh bại.
  • Insurmountable: Không thể vượt qua được.
conquerable

Her fears were conquerable with practice and support.

tính từ
  1. có thể bị xâm chiếm
  2. có thể chinh phục được, có thể chế ngự được

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa