conquerable

/'kɔɳkərəbl/
tính từ
  1. có thể bị xâm chiếm
  2. có thể chinh phục được, có thể chế ngự được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "conquerable"

conquerable
Her fears were conquerable with practice and support.