kantianism

/'kæntiənizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Triết học Căng, chủ nghĩa Căng: Hệ thống triết học do Immanuel Kant (1724-1804) sáng lập, nhấn mạnh vào tính, đạo đức dựa trên mệnh lệnh tuyệt đối (categorical imperative), sự phân biệt giữa thế giới hiện tượng (phenomena) thế giới vật tự thân (noumena).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kantianism emphasizes the importance of duty and moral law. (Chủ nghĩa Căng nhấn mạnh tầm quan trọng của bổn phận quy luật đạo đức.)
    • His ethical views are deeply influenced by Kantianism. (Quan điểm đạo đức của ông ấy chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi triết học Căng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Neo-Kantianism": Tân chủ nghĩa Căng, một trào lưu triết học thế kỷ 19 20 tìm cách áp dụng phát triển các nguyên tắc của Kant trong các lĩnh vực mới như khoa học xã hội nhân văn.
    • Neo-Kantianism sought to reconcile Kant's ideas with developments in natural science. (Tân chủ nghĩa Căng tìm cách hòa giải các ý tưởng của Kant với những phát triển trong khoa học tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Kantian (adj): (thuộc về) Căng, theo chủ nghĩa Căng.

    • A Kantian approach to ethics focuses on intention rather than consequence. (Một cách tiếp cận theo Căng đối với đạo đức tập trung vào ý định hơn hậu quả.)
  • Kantian (n): Người theo chủ nghĩa Căng, nhà triết học Căng.

    • She is a noted Kantian who has written extensively on the categorical imperative. ( ấy một nhà triết học Căng nổi tiếng, người đã viết rất nhiều về mệnh lệnh tuyệt đối.)
Từ đồng nghĩa
  • Critical philosophy: Triết học phê phán (một tên gọi khác cho triết học của Kant).
  • Transcendental idealism: Chủ nghĩa duy tâm siêu nghiệm (khía cạnh nhận thức luận then chốt trong triết học Kant).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ triết học này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến từ này)

danh từ
  1. (triết học) triết học Căng, chủ nghĩa Căng