kaolinisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự caolin hóa: Quá trình địa chất trong đó các khoáng vật fenspat và các khoáng vật silicat khác bị phong hóa và biến đổi thành kaolin (caolin), một loại đất sét trắng mịn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La kaolinisation des roches granitiques est un phénomène courant dans cette région. (Sự caolin hóa của các đá granit là một hiện tượng phổ biến ở vùng này.)
- L'étude porte sur les facteurs qui accélèrent la kaolinisation. (Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố làm tăng tốc quá trình caolin hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Degré de kaolinisation": Mức độ caolin hóa.
- Le degré de kaolinisation détermine la qualité du gisement. (Mức độ caolin hóa quyết định chất lượng của mỏ khoáng.)
"Zone de kaolinisation": Khu vực caolin hóa.
- Les géologues ont cartographié une vaste zone de kaolinisation. (Các nhà địa chất đã lập bản đồ một khu vực caolin hóa rộng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Kaolin (danh từ giống đực): Caolin, một loại đất sét trắng.
- Le kaolin est utilisé dans l'industrie de la céramique. (Caolin được sử dụng trong công nghiệp gốm sứ.)
Kaolinique (tính từ): Thuộc về caolin hoặc có tính chất của caolin.
- Un sol kaolinique (Một loại đất có tính kaolin)
Từ đồng nghĩa
- Altération en kaolin: Sự biến đổi thành kaolin (thuật ngữ địa chất tương đương).
danh từ giống cái
- sự caolin hóa