kapellmeister

/kɑ:'pelmaistə/
Học thuật
Thân thiện
kapellmeister

The kapellmeister raises his baton to begin the symphony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhạc trưởng, người chỉ huy dàn nhạc: "Kapellmeister" một danh từ gốc Đức, dùng để chỉ người chỉ huy một dàn nhạc, đặc biệt trong bối cảnh âm nhạc cổ điển châu Âu. Từ này thường được dùng trong các bối cảnh lịch sử hoặc trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Johann Sebastian Bach served as a kapellmeister for a German prince. (Johann Sebastian Bach từng nhạc trưởng cho một vị hoàng tử người Đức.)
    • The role of the kapellmeister was crucial in 18th-century court orchestras. (Vai trò của nhạc trưởng rất quan trọng trong các dàn nhạc cung đình thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Court kapellmeister": nhạc trưởng cung đình.

    • He was appointed as the court kapellmeister in Vienna. (Ông ấy được bổ nhiệm làm nhạc trưởng cung đình ở Vienna.)
  • "Kapellmeister tradition": truyền thống nhạc trưởng.

    • The kapellmeister tradition emphasized both composition and conducting. (Truyền thống nhạc trưởng nhấn mạnh cả sáng tác lẫn chỉ huy.)
Biến thể từ gần giống
  • Conductor (n): người chỉ huy dàn nhạc (từ thông dụng hơn, hiện đại hơn).

    • The conductor raised his baton to begin the symphony. (Người chỉ huy dàn nhạc giơ cây gậy lên để bắt đầu bản giao hưởng.)
  • Maestro (n): bậc thầy âm nhạc, nhạc trưởng (từ gốc Ý, mang sắc thái kính trọng).

    • The maestro is renowned for his interpretations of Beethoven. (Vị nhạc trưởng nổi tiếng với cách diễn giải các tác phẩm của Beethoven.)
Từ đồng nghĩa
  • Music director: giám đốc âm nhạc.
  • Orchestra leader: người chỉ huy dàn nhạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "kapellmeister").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "kapellmeister").

kapellmeister

The kapellmeister raises his baton to begin the symphony.

danh từ
  1. nhạc trưởng, người chỉ huy dàn nhạc