kapokier

Học thuật
Thân thiện
kapokier

Le kapokier produit des fruits remplis de fibres soyeuses.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây gạo: Một loại cây thân gỗ lớn, thuộc họ Gạo (Bombacaceae), nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới. Cây này được biết đến với quả chứa nhiều sợi bông nhẹ, xốp gọi là "kapok" (bông gạo), thường được dùng để nhồi gối, đệm hoặc làm vật cách nhiệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le kapokier est un arbre majestueux des forêts tropicales. (Cây gạomột loài cây hùng vĩ của các khu rừng nhiệt đới.)
    • Les fibres du kapokier sont très légères et imperméables. (Sợi từ cây gạo rất nhẹ không thấm nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bois de kapokier": Gỗ cây gạo.
    • Le bois de kapokier est parfois utilisé pour fabriquer des embarcations légères. (Gỗ cây gạo đôi khi được dùng để đóng những chiếc thuyền nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kapok (danh từ giống đực): Bông gạo, sợi xốp lấy từ quả cây gạo.
    • L'oreiller est rembourré de kapok. (Chiếc gối được nhồi bằng bông gạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Fromager (danh từ giống đực): Một tên gọi khác cho cùng loài cây .
  • Arbre à kapok (cụm danh từ): Cây cho bông gạo.
Thành ngữ liên quan
  • : Nhẹ như bông gạo (dùng để ví von một vật rất nhẹ).
    • Cette couverture est légère comme du kapok. (Chiếc chăn này nhẹ như bông gạo.)
kapokier

Le kapokier produit des fruits remplis de fibres soyeuses.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây gạo

Từ có nhắc đến "kapokier"