kapsiki

kapsiki

A linguist records a speaker of the Kapsiki language.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ngôn ngữ Kapsiki: "kapsiki" một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Chadic, được nóiphía nam hồ Chad, chủ yếu tại khu vực biên giới giữa Nigeria Cameroon.

dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ Kapsiki được nói bởi người dân tộc Kapsiki ở Cameroon Nigeria.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng Kapsiki để hiểu sự đa dạng của các ngôn ngữ Chadic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kapsiki culture": văn hóa của người nói tiếng Kapsiki, bao gồm các truyền thống phong tục độc đáo.

    • The Kapsiki culture is known for its vibrant festivals and pottery. (Văn hóa Kapsiki nổi tiếng với các lễ hội sôi động nghề gốm.)
  • "Kapsiki people": tên gọi của nhóm dân tộc sử dụng ngôn ngữ này.

    • The Kapsiki people have a rich oral history passed down through generations. (Người Kapsiki một lịch sử truyền miệng phong phú được truyền qua nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kapsiki (adj): thuộc về ngôn ngữ hoặc dân tộc Kapsiki.

    • Kapsiki traditions include unique forms of music and dance. (Truyền thống Kapsiki bao gồm các hình thức âm nhạc khiêu vũ độc đáo.)
  • Chadic (adj): thuộc về nhóm ngôn ngữ Chadic, trong đó Kapsiki một thành viên.

    • Chadic languages like Kapsiki are primarily spoken in the Lake Chad region. (Các ngôn ngữ Chadic như Kapsiki chủ yếu được nóikhu vực hồ Chad.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ Chadic: một thuật ngữ rộng hơn chỉ nhóm ngôn ngữ Kapsiki thuộc về.
  • Tiếng Kapsiki: cách gọi phổ biến khác của ngôn ngữ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Speak Kapsiki: nói tiếng Kapsiki.

    • Only a few elders still speak Kapsiki fluently. (Chỉ một số ít người cao tuổi vẫn nói tiếng Kapsiki trôi chảy.)
  • Learn Kapsiki: học tiếng Kapsiki.

    • Many researchers learn Kapsiki to document its grammar. (Nhiều nhà nghiên cứu học tiếng Kapsiki để ghi lại ngữ pháp của .)
Thành ngữ liên quan
  • "Kapsiki is a dying language": thành ngữ chỉ tình trạng ngôn ngữ nguy biến mất.
    • Without preservation efforts, Kapsiki is a dying language. (Nếu không nỗ lực bảo tồn, tiếng Kapsiki một ngôn ngữ đang dần biến mất.)

Từ gần giống