karakoram

karakoram

The Karakoram range rises behind a small village.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Dãy núi Karakoram: Một dãy núi lớn nằmphía bắc Kashmir, phần mở rộng của dãy Hindu Kush. Dãy núi này nổi tiếng chứa đỉnh núi cao thứ hai thế giới (đỉnh K2) nhiều sông băng.

dụ sử dụng
  • (Dãy Karakoram một trong những dãy núi nhiều sông băng nhất bên ngoài các vùng cực.)
  • (Các nhà leo núi từ khắp nơi trên thế giới đến để chinh phục các đỉnh núi của dãy Karakoram.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Karakoram Highway": Đường cao tốc Karakoram, một con đường huyết mạch nối Pakistan Trung Quốc, chạy qua dãy núi này.

    • Traveling along the Karakoram Highway offers breathtaking views of the mountains. (Đi dọc theo Đường cao tốc Karakoram mang đến những khung cảnh núi non ngoạn mục.)
  • "Karakoram range": Cụm từ dùng để chỉ toàn bộ dãy núi.

    • The Karakoram range is known for its extreme weather conditions. (Dãy núi Karakoram nổi tiếng với điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Karakoram (tính từ): thuộc về dãy núi Karakoram.
    • Karakoram glaciers are retreating due to climate change. (Các sông băng Karakoram đang rút lui do biến đổi khí hậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể so sánh với các dãy núi khác như:
    • Himalayas: Dãy Himalaya (một dãy núi lớn khácchâu Á, nằm về phía đông của Karakoram).
    • Hindu Kush: Dãy Hindu Kush (dãy núi Karakoram phần mở rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Karakoram" danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "The roof of the world": Mái nhà thế giới, một thành ngữ thường dùng để chỉ các vùng núi cao như dãy Karakoram Himalaya.
    • The Karakoram is often referred to as part of the roof of the world. (Dãy Karakoram thường được gọi là một phần của mái nhà thế giới.)

Từ gần giống

Từ chứa "karakoram"