karakul

/'kærəku:l/
Học thuật
Thân thiện
karakul

A shepherd tends to a flock of karakul sheep on a grassy hillside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống cừu Karakul: Một giống cừu nguồn gốc từ Trung Á, được nuôi chủ yếu để lấy lông. Chúng bộ lông thô cứng, đặc biệt nổi tiếng với lông cừu non mềm xoăn, thường màu đen.
    • Lông cừu Karakul: Chỉ loại lông hoặc da lông giá trị từ cừu non của giống này, thường được sử dụng trong ngành thời trang để làm , áo khoác các phụ kiện khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The karakul is well-adapted to the harsh climates of Central Asia. (Giống cừu karakul thích nghi tốt với khí hậu khắc nghiệt của Trung Á.)
    • Her hat was made from genuine karakul. (Chiếc của ấy được làm từ lông karakul thật.)
    • Karakul lambs are prized for their unique curly pelts. (Cừu non karakul được đánh giá cao nhờ bộ lông xoăn độc đáo của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Karakul fur/wool": Lông/da lông từ cừu karakul, thường được nhắc đến như một loại nguyên liệu cao cấp.
    • The designer specializes in coats made from karakul fur. (Nhà thiết kế chuyên về các loại áo khoác làm từ da lông karakul.)
Biến thể từ gần giống
  • Caracul: Một cách viết khác của "karakul", cùng chỉ giống cừu hoặc loại lông này.
  • Persian lamb: (Cừu non Ba Tư) Một thuật ngữ thương mại thường dùng để chỉ da lông từ cừu non karakul, đặc biệt khi được xử lý sử dụng trong may mặc.
Từ đồng nghĩa
  • Broadtail: (Lông đuôi rộng) Chỉ một loại da lông đặc biệt từ cừu karakul non hoặc chưa sinh, hoa văn phẳng mượt.
  • Astrakhan: (Nhung Astrakhan) Một loại vải dệt bề mặt xoăn gợi nhớ đến lông cừu karakul.
Lưu ý
  • Từ "karakul" chủ yếu được sử dụng như một danh từ. không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm đây một thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến động vật nguyên liệu.
karakul

A shepherd tends to a flock of karakul sheep on a grassy hillside.

danh từ
  1. (động vật học) cừu caracun