karaya gum

karaya gum

A baker uses karaya gum to thicken the fruit filling for a pie.

Định nghĩa

Danh từ: Karaya gum một loại nhựa cây (exudate) chiết xuất từ thân cây thuộc chi Sterculia (chủ yếu cây Sterculia urens) nguồn gốc từ châu Á. Chất này được sử dụng trong công nghiệp để hoàn thiện vải (làm bóng, làm cứng vải) làm chất làm đặc trong thực phẩm, mỹ phẩm.

dụ sử dụng
  • (Karaya gum thường được thêm vào kem để cải thiện kết cấu của .)
  • (Ngành dệt may sử dụng karaya gum để hoàn thiện vải lụa vải cotton.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Karaya gum as a thickener": karaya gum được dùng làm chất làm đặc.

    • In cosmetics, karaya gum acts as a thickener and stabilizer in lotions. (Trong mỹ phẩm, karaya gum hoạt động như một chất làm đặc ổn định trong các loại kem dưỡng.)
  • "Karaya gum in food processing": karaya gum trong chế biến thực phẩm.

    • Karaya gum is used in low-calorie foods to provide bulk without adding calories. (Karaya gum được sử dụng trong thực phẩm ít calo để tạo độ đầy không thêm calo.)
Biến thể từ gần giống
  • Gum karaya (n): tên gọi khác của karaya gum, thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật.
  • Sterculia gum (n): tên gọi khoa học, chỉ loại nhựa cây từ chi .
    • Sterculia gum is synonymous with karaya gum in many industrial applications. (Sterculia gum đồng nghĩa với karaya gum trong nhiều ứng dụng công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Plant exudate: nhựa cây tiết ra (khái niệm chung).
  • Thickening agent: chất làm đặc (chức năng trong thực phẩm).
  • Textile finish: chất hoàn thiện vải (chức năng trong dệt may).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thicken with karaya gum: làm đặc bằng karaya gum.

    • The sauce was thickened with karaya gum to achieve a smooth consistency. (Nước sốt được làm đặc bằng karaya gum để đạt độ sánh mịn.)
  • Apply karaya gum to: bôi/áp dụng karaya gum lên (bề mặt vải).

    • Workers apply karaya gum to the fabric before dyeing. (Công nhân bôi karaya gum lên vải trước khi nhuộm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "karaya gum" do đây thuật ngữ chuyên ngành.