karl marx

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Karl Marx: Nhà triết học, kinh tế chính trị, nhà cách mạng người Đức, được coi người sáng lập chủ nghĩa cộng sản hiện đại. Ông nổi tiếng với các tác phẩm như Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản (viết cùng Friedrich Engels năm 1848) Tư bản (Das Kapital, xuất bản năm 1867). Tư tưởng của ông đặt nền móng cho lý thuyết mác-xít, bao gồm phê phán chủ nghĩa tư bản đề xuất xã hội không giai cấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Karl Marx is considered one of the most influential thinkers of the 19th century. (Karl Marx được coi một trong những nhà tư tưởng ảnh hưởng nhất thế kỷ 19.)
    • The ideas of Karl Marx shaped many political movements around the world. (Các ý tưởng của Karl Marx đã định hình nhiều phong trào chính trị trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marxist theory": học thuyết Mác, hệ thống tư tưởng dựa trên các tác phẩm quan điểm của Karl Marx.

    • Marxist theory focuses on class struggle and the critique of capitalism. (Học thuyết Mác tập trung vào đấu tranh giai cấp phê phán chủ nghĩa tư bản.)
  • "Marxism": chủ nghĩa Mác, hệ tư tưởng chính trị kinh tế dựa trên các tác phẩm của Karl Marx.

    • Marxism has been interpreted and applied in various ways across different countries. (Chủ nghĩa Mác đã được diễn giải áp dụng theo nhiều cách khác nhaucác quốc gia khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Marxist (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa Mác; thuộc về chủ nghĩa Mác.

    • He identifies as a Marxist. (Anh ấy tự nhận người theo chủ nghĩa Mác.)
    • Marxist philosophy emphasizes materialism. (Triết học Mác nhấn mạnh chủ nghĩa duy vật.)
  • Marxism-Leninism (danh từ): chủ nghĩa Mác-Lênin, sự kết hợp giữa tư tưởng của Karl Marx Vladimir Lenin.

    • Marxism-Leninism became the official ideology of the Soviet Union. (Chủ nghĩa Mác-Lênin trở thành hệ tư tưởng chính thức của Liên .)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà tư tưởng cách mạng: người tư tưởng đòi thay đổi xã hội một cách triệt để.
  • Người sáng lập chủ nghĩa cộng sản: người khởi xướng hệ thống tư tưởng cộng sản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Karl Marx", nhưng có thể dùng:
    • Draw from Marx: lấy cảm hứng từ tư tưởng của Marx.
      • Many modern sociologists draw from Marx's theories. (Nhiều nhà xã hội học hiện đại lấy cảm hứng từ các lý thuyết của Marx.)
Thành ngữ liên quan
  • "The ghost of Marx": bóng ma của Marx, ám chỉ ảnh hưởng kéo dài của tư tưởng Marx trong chính trị xã hội.
    • The ghost of Marx still haunts debates about economic inequality. (Bóng ma của Marx vẫn ám ảnh các cuộc tranh luận về bất bình đẳng kinh tế.)

Từ chứa "karl marx"