karpatique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về dãy núi Karpat: Từ này dùng để chỉ những đặc điểm, sự vật hoặc hiện tượng có liên quan đến dãy núi Karpat (Carpathian Mountains), một dãy núi lớn ở Trung và Đông Âu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La flore karpatique est très diversifiée. (Hệ thực vật thuộc dãy Karpat rất đa dạng.)
- Ils ont étudié la géologie karpatique. (Họ đã nghiên cứu địa chất học thuộc dãy Karpat.)
Lưu ý về cách sử dụng
- Dạng viết khác: Từ "karpatique" là một biến thể chính tả ít phổ biến hơn của từ carpatique. Cả hai đều có cùng một nghĩa và cách dùng. Trong hầu hết các văn bản, từ carpatique được sử dụng phổ biến hơn.
- Une espèce animale carpatique / karpatique (Một loài động vật thuộc dãy Karpat)
Biến thể và từ gần giống
Carpatique (adj): Đây là dạng chính tả thông dụng và được chấp nhận rộng rãi hơn, cùng nghĩa với "karpatique".
- Le massif carpatique (Khối núi Karpat)
Carpates (n.propre): Danh từ riêng chỉ dãy núi Karpat.
- Les Carpates s'étendent sur plusieurs pays. (Dãy núi Karpat trải dài qua nhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Des Carpates: (Cụm từ) Thuộc về dãy Karpat. Đây không phải là từ đồng nghĩa chính xác mà là một cách diễn đạt tương đương.
- La région des Carpates (Vùng thuộc dãy Karpat)
tính từ
- như carpatique