karyokinesis

/,kæriouki'ni:sis/
Học thuật
Thân thiện
karyokinesis

A student observes karyokinesis under a microscope in the biology lab.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh vật học):
    • Sự phân chia nhân tế bào: Quá trình trong đó nhân của một tế bào phân chia thành hai hoặc nhiều nhân con, thường liên quan đến sự hình thành hoạt động của thoi phân bào. Đây giai đoạn chính của quá trình phân bào (mitosis hoặc meiosis), phân biệt với sự phân chia tế bào chất (cytokinesis).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Karyokinesis is a crucial stage of cell division. (Karyokinesis một giai đoạn quan trọng của sự phân chia tế bào.)
    • During mitosis, karyokinesis ensures that each daughter cell receives an identical set of chromosomes. (Trong quá trình nguyên phân, karyokinesis đảm bảo rằng mỗi tế bào con nhận được một bộ nhiễm sắc thể giống hệt nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Karyokinesis" thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, sách giáo khoa sinh học để mô tả chi tiết chế phân chia nhân.
    • The study focused on the regulatory proteins that control the precise timing of karyokinesis. (Nghiên cứu tập trung vào các protein điều hòa kiểm soát thời điểm chính xác của karyokinesis.)
Biến thể từ gần giống
  • Cytokinesis (n): Sự phân chia tế bào chất, xảy ra sau karyokinesis để hoàn tất việc tách một tế bào mẹ thành các tế bào con.
  • Mitosis (n): Nguyên phân, một kiểu phân chia tế bào bao gồm karyokinesis cytokinesis, tạo ra các tế bào con giống hệt nhau về mặt di truyền.
  • Meiosis (n): Giảm phân, một kiểu phân chia tế bào đặc biệt để tạo giao tử, cũng bao gồm các giai đoạn karyokinesis.
Từ đồng nghĩa
  • Nuclear division: Sự phân chia nhân (cách giải thích nghĩa đơn giản hơn).
  • Division of the nucleus: Sự phân chia của nhân tế bào.
karyokinesis

A student observes karyokinesis under a microscope in the biology lab.

danh từ
  1. (sinh vật học) sự phân bào