karyoplasm

/'kæriouplæzm/
Học thuật
Thân thiện
karyoplasm

A student observes the karyoplasm within a cell diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh vật học):
    • Chất nhân, chất nhiễm sắc: Chất lỏng, dạng keo (protoplasm) cấu tạo nên nhân của một tế bào, trong đó chứa các nhiễm sắc thể hạch nhân. Đây thành phần tương đương với chất tế bào (cytoplasm) nhưng nằm bên trong màng nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The karyoplasm contains the cell's genetic material. (Chất nhân chứa vật chất di truyền của tế bào.)
    • Scientists study the composition of the karyoplasm to understand nuclear functions. (Các nhà khoa học nghiên cứu thành phần của chất nhân để hiểu các chức năng của nhân tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Karyoplasmic matrix": Chất nền của nhân, cấu trúc lưới bên trong chất nhân hỗ trợ các thành phần khác.
    • The chromosomes are suspended within the karyoplasmic matrix. (Các nhiễm sắc thể được treo lửng trong chất nền của nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Nucleoplasm (n): Chất nhân. Đây từ đồng nghĩa chính xác phổ biến hơn với "karyoplasm".

    • Nucleoplasm and karyoplasm refer to the same substance. (Nucleoplasm karyoplasm đều chỉ cùng một chất.)
  • Cytoplasm (n): Chất tế bào, chất nguyên sinh bên ngoài nhân tế bào.

    • The cytoplasm surrounds the nucleus, which contains the karyoplasm. (Chất tế bào bao quanh nhân, nơi chứa chất nhân.)
  • Protoplasm (n): Chất nguyên sinh, thuật ngữ chung chỉ chất sống của tế bào, bao gồm cả chất nhân chất tế bào.

Từ đồng nghĩa
  • Nucleoplasm: Chất nhân.
  • Nuclear sap: Dịch nhân, chất nhân (cách gọi khác).
karyoplasm

A student observes the karyoplasm within a cell diagram.

danh từ
  1. (sinh vật học) chất nhân