katamorphic
/,kætə'mɔ:fik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Đùa cợt) Biến chất ở sâu: Một cách diễn đạt hài hước, không mang tính học thuật, để chỉ việc một người hoặc tính cách đã thay đổi theo chiều hướng xấu đi một cách sâu sắc hoặc căn bản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After moving to the city and working in finance, his old friends said he had become completely katamorphic. (Sau khi chuyển đến thành phố và làm việc trong ngành tài chính, những người bạn cũ của anh ấy nói rằng anh ta đã trở nên hoàn toàn "biến chất ở sâu".)
- She joked that his taste in music was katamorphic after he started only listening to commercial pop. (Cô ấy đùa rằng gu âm nhạc của anh ta đã "biến chất ở sâu" sau khi anh ta chỉ nghe nhạc pop thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a katamorphic shift": một sự thay đổi biến chất sâu sắc (theo nghĩa đùa cợt, tiêu cực).
- His values underwent a katamorphic shift after he got that high-pressure job. (Các giá trị của anh ta đã trải qua một sự thay đổi "biến chất sâu sắc" sau khi anh ta có công việc áp lực cao đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Katamorphism (danh từ, hiếm gặp): (nghĩa đùa) sự biến chất ở sâu.
- The katamorphism of his personality was surprising to everyone. (Sự "biến chất ở sâu" trong tính cách của anh ta khiến mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Corrupted: bị tha hóa, đồi trụy (nghiêm túc hơn).
- Degenerated: thoái hóa, suy đồi.
- Transformed for the worse: biến đổi theo chiều hướng xấu đi.
Lưu ý
- Từ này rất hiếm gặp và chủ yếu được dùng với ý hài hước, mỉa mai. Nó không phải là một thuật ngữ khoa học chính thức. Trong địa chất học, thuật ngữ chính xác đối lập với "anamorphic" (biến chất tái tạo) là "katamorphic" (biến chất phân hủy), nhưng cách dùng "đùa cợt" ở đây mượn hình ảnh của thuật ngữ đó để nói về con người.
- Không có thành ngữ hoặc cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "katamorphic" trong cách dùng đùa cợt này.
tính từ
- (đùa cợt) biến chất ở sâu