katharobic

Học thuật
Thân thiện
katharobic

A katharobic organism thrives in a clear mountain stream.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sống trong môi trường được oxy hóa nhưng thiếu các chất hữu cơ: Thuật ngữ sinh học dùng để mô tả các sinh vật sống trong môi trường oxy nhưng rất nghèo hoặc không vật chất hữu cơ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Scientists discovered katharobic bacteria in the deep, oxygenated layers of the ancient ice. (Các nhà khoa học đã phát hiện vi khuẩn sống trong môi trường oxy hóa thiếu chất hữu cơcác tầng sâu oxy của lớp băng cổ đại.)
    • The study of katharobic organisms helps us understand life in extreme conditions. (Việc nghiên cứu các sinh vật sống trong môi trường oxy hóa thiếu chất hữu cơ giúp chúng ta hiểu về sự sống trong các điều kiện khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học chuyên ngành, đặc biệt trong sinh học, vi sinh vật học sinh thái học, để mô tả một nhóm sinh vật đặc biệt.
  • Thường dùng để đối chiếu với các sinh vật sống trong môi trường yếm khí (anaerobic) hoặc giàu chất hữu cơ.
Biến thể từ gần giống
  • Katharobe (danh từ): Sinh vật sống trong môi trường được oxy hóa thiếu chất hữu cơ.
    • Katharobes are of great interest to astrobiologists. (Các sinh vật sống trong môi trường oxy hóa thiếu chất hữu cơ rất được các nhà sinh vật học vũ trụ quan tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Oxygenic but oligotrophic: ( oxy nhưng nghèo dinh dưỡng) - Cụm từ mô tả gần nghĩa trong bối cảnh sinh thái.
  • Aerobic in low-organic environments: (hiếu khí trong môi trường ít chất hữu cơ) - Cách diễn giải nghĩa của từ.
Lưu ý
  • Đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, rất hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không cụm từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này do tính chất chuyên môn cao của .
katharobic

A katharobic organism thrives in a clear mountain stream.

Adjective
  1. sống trong môi trường được oxy hóa thiếu các chất hữu cơ