kayak

/'kaiæk/ Cách viết khác : (kaiak) /'kaiæk/
Học thuật
Thân thiện
kayak

A person paddles a red kayak on a calm lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Xuồng ca- nhỏ, thuyền kayak: Một loại thuyền nhỏ, hẹp, thường được chế tạo nhẹ, dành cho một hoặc hai người, được vận hành bằng mái chèo hai lưỡi. Nguồn gốc từ xuồng của người Inuit, được làm từ khung gỗ bọc da động vật.
    • Xuồng caiac: (Từ , ít dùng) Cách gọi dựa trên phiên âm, chỉ loại xuồng truyền thống của người Eskimo (Inuit).
  2. Động từ:

    • Chèo thuyền kayak, đi thuyền kayak: Hành động điều khiển hoặc di chuyển bằng thuyền kayak.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We rented a kayak to explore the calm bay. (Chúng tôi thuê một chiếc thuyền kayak để khám phá vịnh yên tĩnh.)
    • The traditional Inuit kayak was expertly crafted from sealskin. (Chiếc thuyền kayak truyền thống của người Inuit được chế tạo rất tinh xảo từ da hải cẩu.)
  • Động từ:

    • They plan to kayak along the coastline this weekend. (Họ dự định chèo kayak dọc theo bờ biển vào cuối tuần này.)
    • Have you ever kayaked before? (Bạn đã từng chèo thuyền kayak bao giờ chưa?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sea kayak": Thuyền kayak biển, thường dài hơn khoang chứa đồ, được thiết kế cho các chuyến đi dài ngày trên biển hoặc vùng nước mở.

    • They embarked on a week-long expedition using sea kayaks. (Họ bắt đầu chuyến thám hiểm kéo dài một tuần bằng thuyền kayak biển.)
  • "Whitewater kayak": Thuyền kayak vượt thác, ngắn linh hoạt, được thiết kế đặc biệt để điều khiển trong dòng nước chảy xiết.

    • He is an expert in maneuvering a whitewater kayak. (Anh ấy chuyên gia trong việc điều khiển thuyền kayak vượt thác.)
Biến thể từ gần giống
  • Kayaker (n): Người chèo thuyền kayak.

    • The experienced kayaker navigated the rapids with ease. (Tay chèo kayak kinh nghiệm vượt thác một cách dễ dàng.)
  • Kayaking (n): Môn thể thao hoặc hoạt động chèo thuyền kayak.

    • Kayaking is a popular summer activity on the lake. (Chèo thuyền kayak một hoạt động mùa phổ biến trên hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Canoe (n): Xuồng, ca- (một loại thuyền nhỏ tương tự nhưng thường rộng hơn được chèo bằng mái chèo một lưỡi).
  • Paddle boat (n): Thuyền mái chèo (cách gọi chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Kayak across/through/down: Chèo kayak băng qua/xuyên qua/xuôi theo.
    • We will kayak down the river to the campsite. (Chúng tôi sẽ chèo kayak xuôi theo dòng sông đến điểm cắm trại.)
    • It was thrilling to kayak through the narrow canyon. (Thật ly kỳ khi chèo kayak xuyên qua hẻm núi hẹp.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "kayak")

kayak

A person paddles a red kayak on a calm lake.

danh từ
  1. xuồng caiac (xuồng gỗ nhẹ bọc da chó biển của người Et-ki-)

Từ gần giống