kaïnite

Học thuật
Thân thiện
kaïnite

Un mineur découvre un échantillon de kaïnite dans une veine rocheuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kaïnite: Một khoáng vật, tức là một chất rắn tự nhiên thành phần cấu trúc tinh thể xác định, thuộc nhóm khoáng vật sunfat.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La kaïnite est une source de potassium. (Kaïnitemột nguồn cung cấp kali.)
    • On trouve de la kaïnite dans certains dépôts évaporitiques. (Người ta tìm thấy kaïnite trong một số mỏ trầm tích bay hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh địa chất hoặc nông nghiệp, "kaïnite" thường được đề cập như một loại quặng để sản xuất phân bón kali.
    • Cette région exploite la kaïnite pour l'industrie des engrais. (Khu vực này khai thác kaïnite cho ngành công nghiệp phân bón.)
Biến thể từ gần giống
  • Cainite: Đâycách viết khác, ít phổ biến hơn, của cùng một khoáng vật.
  • Kainit: Cách viết tiếng Đức của từ này, đôi khi cũng được sử dụng trong các tài liệu chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp đâymột thuật ngữ khoa học chính xác. Có thể mô tảun minéral sulfate de potassium et de magnésium (một khoáng vật sunfat của kali magiê).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâymột danh từ chỉ vật chất.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "kaïnite".
kaïnite

Un mineur découvre un échantillon de kaïnite dans une veine rocheuse.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) cainit

Từ gần giống