canitie

Học thuật
Thân thiện
canitie

Une femme âgée a une belle canitie qui lui donne un air distingué.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự bạc tóc: "canitie" chỉ hiện tượng tóc bị mất sắc tố, chuyển sang màu trắng hoặc xám, thường do tuổi tác hoặc các yếu tố khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La canitie est souvent associée au vieillissement. (Sự bạc tóc thường được liên kết với quá trình lão hóa.)
    • Un stress intense peut provoquer une canitie précoce. (Căng thẳng dữ dội có thể gây ra chứng bạc tóc sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "canitie sénile": bạc tóc do tuổi già, một quá trình tự nhiên.

    • La canitie sénile est un phénomène biologique normal. (Bạc tóc do tuổi giàmột hiện tượng sinh học bình thường.)
  • "canitie précoce" hoặc "canitie prématurée": bạc tóc sớm, xảy rađộ tuổi còn trẻ.

    • Il souffre de canitie précoce depuis l'âge de vingt ans. (Anh ấy bị chứng bạc tóc sớm từ năm hai mươi tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Canitieux / Canitieuse (tính từ): tóc bạc, bị bạc tóc.
    • Un homme canitieux. (Một người đàn ông tóc bạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Blanchiment des cheveux: sự bạc tóc (nghĩa đen: sự làm trắng tóc).
  • Cheveux grisonnants / blanchissants: tóc đang ngả màu xám / trắng.
Lưu ý
  • "Canitie" là một thuật ngữ y học văn chương, ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Trong đời sống, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "avoir les cheveux blancs/gris" ( tóc trắng/xám) hơn.
canitie

Une femme âgée a une belle canitie qui lui donne un air distingué.

danh từ giống cái
  1. sự bạc tóc