canitie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự bạc tóc: "canitie" chỉ hiện tượng tóc bị mất sắc tố, chuyển sang màu trắng hoặc xám, thường do tuổi tác hoặc các yếu tố khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La canitie est souvent associée au vieillissement. (Sự bạc tóc thường được liên kết với quá trình lão hóa.)
- Un stress intense peut provoquer une canitie précoce. (Căng thẳng dữ dội có thể gây ra chứng bạc tóc sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"canitie sénile": bạc tóc do tuổi già, một quá trình tự nhiên.
- La canitie sénile est un phénomène biologique normal. (Bạc tóc do tuổi già là một hiện tượng sinh học bình thường.)
"canitie précoce" hoặc "canitie prématurée": bạc tóc sớm, xảy ra ở độ tuổi còn trẻ.
- Il souffre de canitie précoce depuis l'âge de vingt ans. (Anh ấy bị chứng bạc tóc sớm từ năm hai mươi tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Canitieux / Canitieuse (tính từ): có tóc bạc, bị bạc tóc.
- Un homme canitieux. (Một người đàn ông tóc bạc.)
Từ đồng nghĩa
- Blanchiment des cheveux: sự bạc tóc (nghĩa đen: sự làm trắng tóc).
- Cheveux grisonnants / blanchissants: tóc đang ngả màu xám / trắng.
Lưu ý
- "Canitie" là một thuật ngữ y học và văn chương, ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Trong đời sống, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "avoir les cheveux blancs/gris" (có tóc trắng/xám) hơn.
danh từ giống cái
- sự bạc tóc