kedgeree
/,kedʤə'ri:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món ăn ketri: Một món ăn có nguồn gốc từ Ấn Độ, được phổ biến ở Anh, thường bao gồm cơm, cá hun khói (hoặc cá đã nấu chín tơi), trứng luộc chín cắt nhỏ, và các gia vị như hành tây, bơ, rau mùi tây, và thường được nêm với cà ri hoặc các loại gia vị khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- For breakfast, they served a traditional English kedgeree. (Vào bữa sáng, họ phục vụ món kedgeree truyền thống của Anh.)
- She learned to make kedgeree from her grandmother's recipe. (Cô ấy học cách làm món kedgeree từ công thức của bà mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Smoked haddock kedgeree": Món kedgeree với cá êfin hun khói, một biến thể phổ biến.
- The chef's special is a smoked haddock kedgeree. (Món đặc biệt của đầu bếp là kedgeree cá êfin hun khói.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể chính tả phổ biến. Đây là một danh từ riêng chỉ món ăn.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp chính xác. Đây là tên riêng của một món ăn cụ thể. Có thể mô tả là "món cơm cá trứng kiểu Anh-Ấn".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng. "Kedgeree" là một danh từ, không có phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "kedgeree".
danh từ
- Anh-Ân món ketri (cơm với cá, trứng, hành)