keel-shaped
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng như sống tàu thủy, sống thuyền: Mô tả một vật có hình dạng giống với phần sống (xương sống) chạy dọc dưới đáy của một con tàu hoặc thuyền, thường là hình chữ V sắc nét hoặc một đường cong lồi nhô ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The roof of the traditional longhouse had a keel-shaped structure. (Mái của ngôi nhà dài truyền thống có cấu trúc hình sống thuyền.)
- Botanists noted the keel-shaped ridge on the underside of the leaf. (Các nhà thực vật học ghi nhận đường gờ có hình dạng như sống tàu ở mặt dưới của chiếc lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "keel-shaped hull": thân tàu hình chữ V.
- The boat's keel-shaped hull allowed it to cut through the waves smoothly. (Thân tàu hình chữ V cho phép con thuyền lướt sóng một cách êm ái.)
- "keel-shaped arch": vòm hình sống thuyền.
- The cathedral's ceiling featured a dramatic keel-shaped arch. (Trần nhà thờ có một vòm hình sống thuyền ấn tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Keel (danh từ): sống tàu, sống thuyền.
- The ship's keel was laid in 2020. (Sống tàu của con tàu được đặt vào năm 2020.)
- Carinate (tính từ, chuyên ngành sinh học): có hình lườn, có sống nổi (thường dùng để mô tả xương ức của chim hoặc một số loại vỏ).
- A carinate sternum is essential for flight in birds. (Một xương ức có hình lườn là thiết yếu cho việc bay của chim.)
Từ đồng nghĩa
- Carinate (trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sinh học): có hình lườn.
- V-shaped: hình chữ V (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ sống tàu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Adjective
- có hình dạng như sống tàu thủy, sống thuyền