keen-eyed

Học thuật
Thân thiện
keen-eyed

The keen-eyed birdwatcher spots a rare finch through her binoculars.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tinh mắt; cái nhìn tinh tường: khả năng nhìn thấy rất rõ ràng, chi tiết hoặc phát hiện ra những thứ người khác có thể bỏ qua. Miêu tả một người thị lực tốt hoặc khả năng quan sát sắc bén.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The keen-eyed detective noticed the tiny clue that everyone else had missed. (Vị thám tử tinh mắt đã phát hiện ra manh mối nhỏ bé mọi người khác đều bỏ qua.)
    • Keen-eyed birdwatchers can identify a species from a great distance. (Những người quan sát chim tinh mắt có thể nhận dạng một loài từ khoảng cách rất xa.)
    • Her keen-eyed observation of the market trends made her a successful investor. (Sự quan sát tinh tường của ấy về xu hướng thị trường đã giúp trở thành một nhà đầu thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Keen-eyed scrutiny": sự xem xét, kiểm tra kỹ lưỡng tinh tường.
    • The document passed the keen-eyed scrutiny of the legal team. (Tài liệu đã vượt qua sự xem xét kỹ lưỡng của đội ngũ luật sư.)
  • "A keen-eyed view": một cái nhìn sắc sảo, thấu đáo.
    • The article offers a keen-eyed view of the current political landscape. (Bài báo đưa ra một cái nhìn thấu đáo về bối cảnh chính trị hiện tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Keen-sighted (adj): thị lực tốt, tinh mắt (thường chỉ khả năng thể chất).
    • Eagles are keen-sighted predators. (Đại bàng những kẻ săn mồi thị lực cực tốt.)
  • Observant (adj): tinh ý, hay để ý.
    • She is very observant and notices small changes. ( ấy rất tinh ý nhận thấy những thay đổi nhỏ.)
  • Perceptive (adj): sâu sắc, nhạy bén, khả năng thấu hiểu nhanh.
    • A perceptive reader will understand the hidden message. (Một độc giả sâu sắc sẽ hiểu được thông điệp ẩn giấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Sharp-eyed: mắt tinh, nhanh mắt.
  • Eagle-eyed: đôi mắt tinh như mắt đại bàng, cực kỳ tinh anh.
  • Discerning: sáng suốt, con mắt tinh tường (nhấn mạnh khả năng đánh giá, phán đoán).
Từ trái nghĩa
  • Unobservant: không tinh ý, không hay để ý.
  • Myopic: cận thị (nghĩa đen); thiển cận, hẹp hòi (nghĩa bóng).
keen-eyed

The keen-eyed birdwatcher spots a rare finch through her binoculars.

Adjective
  1. tinh mắt; cái nhìn tinh tường

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự