keen-set

/'ki:nset/
Học thuật
Thân thiện
keen-set

A child is keen-set for a slice of chocolate cake.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thèm khát, khao khát: "keen-set" mô tả trạng thái mong muốn hoặc ham muốn một điều đó một cách mãnh liệt sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was keen-set for success in his new career. (Anh ấy khao khát thành công trong sự nghiệp mới.)
    • The young artist was keen-set for recognition. (Người nghệ sĩ trẻ thèm khát được công nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be keen-set for something": thèm khát cái , khao khát cái .
    • After years of study, she was keen-set for a chance to prove her theory. (Sau nhiều năm nghiên cứu, ấy khao khát cơ hội chứng minh lý thuyết của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Keen (adj): sắc sảo, nhiệt tình, ham thích.
    • She has a keen interest in history. ( ấy hứng thú sâu sắc với lịch sử.)
  • Eager (adj): háo hức, nôn nóng.
    • The children were eager to open their presents. (Bọn trẻ háo hức mở quà.)
Từ đồng nghĩa
  • Eager: háo hức.
  • Desirous: khao khát, mong muốn.
  • Avid: khao khát, ham mê.
Lưu ý
  • "Keen-set" một từ ghép (compound adjective) tương đối cổ ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Các từ như "eager" hoặc "keen" thường được dùng phổ biến hơn để diễn đạt ý tương tự.
keen-set

A child is keen-set for a slice of chocolate cake.

tính từ
  1. thèm khát, khao khát
    • to be keen-set for something
      thèm khát cái , khao khát cái