keeping-room

/'ki:piɳrum/
Học thuật
Thân thiện
keeping-room

A family gathers in the keeping-room after dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng khách (theo cách dùng cổ ở Mỹ): Một căn phòng chính trong nhà, thường nơi sinh hoạt chung của gia đình, nơi diễn ra các hoạt động hàng ngày như tiếp khách, ăn uống nghỉ ngơi. Đây một thuật ngữ mang tính lịch sử địa phương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old farmhouse had a large keeping-room with a big fireplace. (Ngôi nhà trang trại một phòng khách rộng với một sưởi lớn.)
    • In colonial times, the family spent most of their time in the keeping-room. (Vào thời thuộc địa, gia đình dành phần lớn thời giantrong phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The heart of the home": Có thể dùng để mô tả "keeping-room" như là trái tim của ngôi nhà, nơi mọi người quây quần.
    • The keeping-room was truly the heart of the home, warm and always full of life. (Phòng khách thực sự trái tim của ngôi nhà, ấm áp luôn tràn đầy sức sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Living room (n): phòng khách (từ hiện đại, phổ biến hơn).
  • Common room (n): phòng sinh hoạt chung (thường dùng trong ký túc xá, câu lạc bộ).
  • Parlor (n): phòng khách (từ cổ, thường trang trọng hơn, dùng để tiếp khách).
Từ đồng nghĩa
  • Main room: phòng chính.
  • Family room: phòng sinh hoạt gia đình (từ hiện đại).
Lưu ý
  • "Keeping-room" một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử hoặc mô tả kiến trúc nhà cổ ở Mỹ. Trong tiếng Anh hiện đại, "living room" hoặc "family room" những từ phổ biến hơn để chỉ căn phòng này.
keeping-room

A family gathers in the keeping-room after dinner.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng khách