keltic

/'kektik/ Cách viết khác : (Keltic) /'keltik/
Học thuật
Thân thiện
keltic

A student learns about the Keltic language in a history book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng Xen-: "Keltic" một cách viết khác của "Celtic", dùng để chỉ nhóm ngôn ngữ Ấn-Âu nguồn gốc từ các dân tộc Celt cổ đạichâu Âu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The study of Keltic languages includes Irish and Welsh. (Việc nghiên cứu các ngôn ngữ Xen- bao gồm tiếng Ireland tiếng Wales.)
    • Some ancient inscriptions are written in a form of Keltic. (Một số chữ khắc cổ được viết bằng một dạng tiếng Xen-.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Keltic studies": ngành nghiên cứu Xen- học, một lĩnh vực học thuật tập trung vào ngôn ngữ, lịch sử văn hóa của các dân tộc Celt.
    • He is pursuing a degree in Keltic studies at the university. (Anh ấy đang theo đuổi bằng cấp về ngành Xen- học tại trường đại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Celtic (adj, n): (thuộc về) người Celt, ngôn ngữ Celt. Đây cách viết phổ biến tiêu chuẩn hơn so với "Keltic".
    • Celtic music has a very distinctive sound. (Âm nhạc Celt một âm sắc rất đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gaelic: (thuộc về) ngôn ngữ Gaelic, một nhánh của ngôn ngữ Celt, đặc biệt chỉ tiếng Ireland hoặc Scotland.
  • Brythonic: (thuộc về) nhánh ngôn ngữ Briton của nhóm ngôn ngữ Celt, bao gồm tiếng Wales, Cornish Breton.
keltic

A student learns about the Keltic language in a history book.

danh từ
  1. tiếng Xen-