kentia

Học thuật
Thân thiện
kentia

Le kentia est une plante d'intérieur populaire avec de longues feuilles vertes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây cọ căng: Một loại cây cọ nhiệt đới, thường được trồng làm cây cảnh trong nhà, nguồn gốc từ đảo Lord Howe (Úc). Tên khoa họcHowea forsteriana.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le kentia est une plante d'intérieur très populaire. (Cây cọ căngmột loại cây cảnh trong nhà rất phổ biến.)
    • J'ai acheté un beau kentia pour décorer mon salon. (Tôi đã mua một cây cọ căng đẹp để trang trí phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "palmier kentia": cụm từ thường dùng để chỉ chính xác loài cây này, nhấn mạnh thuộc họ cọ.
    • Le palmier kentia nécessite peu d'entretien. (Cây cọ căng cần rất ít sự chăm sóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Howéa (n.m): Tên gọi khác theo tiếng Latinh của cùng một loài cây.
    • L'howéa est un synonyme du kentia. (Howéa là một từ đồng nghĩa của kentia.)
Từ đồng nghĩa
  • Palmier d'intérieur: cây cọ trồng trong nhà (từ chung, có thể chỉ nhiều loài).
  • Howea forsteriana: tên khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

kentia

Le kentia est une plante d'intérieur populaire avec de longues feuilles vertes.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây cọ căng